wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic Vocab Part 1

Total questions: 85

Worksheet time: 1hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

lawn mower (n)

(a)  

2.

Máy cắt cỏ

(a)  

3.

rug (n)

(a)  

4.

"thảm trải sàn" ?

(a)  

5.

rake into

(a)  

6.

"cào, xới" ?

(a)  

7.

cord

(a)  

8.

"cái dây" ?

(a)  

9.

wooden plank

(a)  

10.

tấm ván gỗ

(a)  

11.

rope (n)

(a)  

12.

dây thừng

(a)  

13.

pole (n)

(a)  

14.

cây cột

(a)  

15.

fence (n)

(a)  

16.

hàng rào

(a)  

17.

be pouring

(a)  

18.

đang rót nước

(a)  

19.

napkin (n)

(a)  

20.

khăn ăn

(a)  

21.

pavement (n)

(a)  

22.

vỉa hè

(a)  

23.

bush (n)

(a)  

24.

bụi cây, bụi rậm

(a)  

25.

pamphlet (n)

(a)  

26.

tờ quảng cáo (pam*****)

(a)  

27.

envelope (n)

(a)  

28.

bao bì, phong bì

(a)  

29.

envelope (v)

(a)  

30.

bao bọc, che phủ (e******e)

(a)  

31.

dirt (n)

(a)  

32.

bụi bẩn

(a)  

33.

rope (n)

(a)  

34.

dây thừng

(a)  

35.

sail (v)

(a)  

36.

(tàu) di chuyển

(a)  

37.

be leaning over

(a)  

38.

"nghiêng người" tựa vào đâu đó ?

(a)  

39.

bowl (n)

(a)  

40.

cái bát

(a)  

41.

shore (n)

(a)  

42.

bờ biển

(a)  

43.

be kneeling

(a)  

44.

đang quỳ

(a)  

45.

partition (n)

(a)  

46.

vách ngăn

(a)  

47.

garment bag

(a)  

48.

túi quần áo

(a)  

49.

gate (n)

(a)  

50.

cái cổng

(a)  

51.

tile (n)

(a)  

52.

gạch ngói

(a)  

53.

tollbooth (n)

(a)  

54.

trạm thu phí

(a)  

55.

pipe (n)

(a)  

56.

đường ống

(a)  

57.

tape (n)

(a)  

58.

băng keo

(a)  

59.

be squeezing

(a)  

60.

đang bóp

(a)  

61.

awning (n)

(a)  

62.

mái hiên

(a)  

63.

gather (v)

(a)  

64.

tập trung (đám đông)

(a)  

65.

pie (n)

(a)  

66.

bánh nướng

(a)  

67.

appreciate (v)

(a)  

68.

đánh giá

(a)  

69.

beneath

(a)  

70.

vegetable aisle

(a)  

71.

online retailer

(a)  

72.

ink cartridges

(a)  

73.

close to

(a)  

74.

nutritionist (n)

(a)  

75.

"chuyên gia dinh dưỡng" là gì ?

(a)  

76.

itinerary

(a)  

77.

hành trình

(a)  

78.

convenient (adj)

(a)  

79.

tiện lợi, thuận tiện

(a)  

80.

approval (n)

(a)  

81.

sự tán thành

(a)  

82.

exhibition (n)

(a)  

83.

triển lãm

(a)  

84.

cafeterias (n)

(a)  

85.

nhà ăn

(a)