wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

·第十课(H1)

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

bức tranh nào là “职员”

a)

b)

c)

2.

“手机”

a)

b)

c)

3.

“门”

a)

b)

c)

4.

“房间号”

a)

b)

c)

5.

电话号码:0123456789

a)

Líng yī èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ

b)

Líng yāo liǎng sān sì wǔ liù qī bā jiǔ

c)

Líng yāo èr sān sì wǔ liù qī bā jiǔ

6.

chọn con số đúng với phiên âm sau "Èr yāo èr'èr yāo qī hào"

a)

212217

b)

212117

c)

212217

d)

212217号

7.

王老师……哪儿?

a)

b)

c)

d)

8.

phiên âm của "phòng làm việc" là gì?

(a)  

9.

số phòng là gì?

a)

房间号

b)

号房间

c)

房间号码

d)

号码房间

10.

dịch câu sau sang tiếng trung: "đây là phòng làm việc của thầy Vương."

(a)