Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng NP Q1L6 cho khối 8

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

mặc cái gì lên người

(a)  

2.

khen ngợi ai/sự khen ngợi

(a)  

3.

kết hợp với

(a)  

4.

có xu hướng làm gì

(a)  

5.

xoã tóc xuống

(a)  

6.

tác phẩm nghệ thuật

(a)  

7.

xu hướng về cái gì / mang tính xu hướng

(a)  

8.

trang điểm

(a)  

9.

hợp thời trang

(a)  

10.

noi theo gương ai

(a)  

11.

lỗi mốt, lỗi thời



(a)  

12.

thu hút, hấp dẫn (v, adj)

(a)  

13.

sở thích về cái gì

(a)  

14.

kẻ caro / không hoạ tiết / sọc, có sọc

(a)  

15.

nhiệt huyết, hào hứng (adj)

(a)  

16.

không ngờ tới, bất ngờ (adv)

(a)  

17.

thu hút, hấp dẫn (n, n)

(a)  

18.

quảng cáo (n,v)

(a)  

19.

hợp thời trang

(a)