wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BODY PART

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

mũi

(a)  

2.

khuôn mặt

(a)  

3.

tai

(a)  

4.

mắt

(a)  

5.

cơ thể

(a)  

6.

bàn tay

(a)  

7.

Vai trong tiếng anh được gọi là gì

a)

head

b)

arm

c)

shoulder

d)

foot

8.
Ear
a)
Tai
b)
Cơ thể
c)
Cánh tay
d)
Cái lưng
e)
Cái cổ
9.
Hair
a)
Tóc
b)
Nhiều bàn chân
c)
Một bàn chân
d)
Khuôn mặt
e)
Con mắt
10.

What is this?

a)

This is my mouth.

b)

This is my foot.

c)

These are my mouth.

d)

This is my hand.

e)

This is my face.

11.

bàn tay trong tiếng anh

a)

Legs

b)

arms

c)

hand

d)

nose

12.

mũi

(a)  

13.

khuôn mặt

(a)  

14.

tai

(a)  

15.

mắt

(a)  

16.

cơ thể

a)

body

b)

pody

c)

bodi

d)

bois

17.

bàn tay

(a)  

18.

Chọn nghĩa thích hợp của từ head

a)

chân

b)

tai

c)

đầu

d)

trán

19.

face

a)
b)
c)
d)
20.
a)

head

b)

hand

c)

eyes

d)

ears

21.

eyes

a)

mắt

b)

tai

c)

mũi

d)

miệng

22.

miệng

a)

nose

b)

mouth

c)

eye

d)

hair

23.

Hair

a)

tóc

b)

mũi

c)

bàn tay

d)

bàn chân

24.

F_ce

a)

o

b)

a

c)

e

d)

i

25.

____ __: đây là

a)

This is

b)

That is

c)

This

d)

That