wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

học từ

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Q1: Dinner

a)

A. bữa sáng

b)

B. bữa trưa

c)

C. bữa tối

d)

D. bữa chiều

2.

Q2: lunch

a)

A. bữa sáng

b)

B. bữa trưa

c)

C. bữa tối

3.

Q3: dinner

a)

A. bữa sáng

b)

B. bữa trưa

c)

C. bữa tối

4.

Q4: breakfast

a)

A. bữa sáng

b)

B. bữa trưa

c)

C. bữa tối

5.

Q5: Monday

a)

A. thứ hai

b)

B. thứ ba

c)

C. thứ 4

d)

D. thứ 5

6.

Q6: Tuesday

a)

A. thứ 2

b)

B. thứ 3

c)

C. thứ 4

d)

D. thứ 5

7.

Q7: Wednesday

a)

A. thứ 2

b)

B. thứ 3

c)

C. thứ 4

d)

D. thứ 5

8.

Q8: Thursday

a)

A.thứ 2

b)

B. thứ 3

c)

C. thứ 4

d)

D. thứ 5

9.

Q9: Friday

a)

A. thứ 3

b)

B. thứ 4

c)

C. thứ 5

d)

D. thứ 6

10.

Q10: Saturday

a)

A. thứ 3

b)

B. thứ 5

c)

C. thứ 7

d)

D. chủ nhâtj

11.

Q11: Sunday

a)

A. thứ 4

b)

B. thứ 6

c)

C. chủ nhật

d)

D. thứ 2

12.

Q12: tell

a)

A. nói/kể

b)

B. đứng

c)

C. nghe

d)

D. nhìn

13.

Q13: make breakfast

a)

A. nấu bữa sáng

b)

B. nấu bữa trưa

c)

C. nấu bữa tối

14.

Q14: eat dinner

a)

A. ăn bữa sáng

b)

B. ăn bữa tối

c)

C. ăn bữa trưa

15.

Q15: be home late

a)

A. về nhà sớm

b)

B. về nhà muộn

c)

C. về nhà đúng giờ

16.

Q16: spaghetti

a)

A. mì tôm

b)

B. mì ống

c)

C.mì ý

d)

D. mì bún

17.

Q17. afraid

a)

A. vui

b)

B. sợ

c)

C. e rằng

d)

D. lo lắng

18.

Q18: have dinner

a)

A. ăn tối

b)

B. ăn sáng

c)

C. ăn trưa

19.

Q19: alone

a)

A. một mình

b)

B. hai người

c)

C. ba người

20.

Q20: meatballs

a)

A. thịt xay

b)

B. thịt viên

c)

C. thịt hun khói

21.

Q21: heat

a)

A. làm lạnh

b)

B. làm nóng

c)

C. làm đóng băng

22.

Q22: try to come home soon

a)

A. cố gắng về nhà muộn

b)

B. cố gắng về nhà đúng giờ

c)

C. cố gắng về nhà sớm

23.

Q23: call me

a)

A. hãy gọi cho tôi

b)

B. hãy lắng nghe tôi

c)

C. hãy nhớ tôi

24.

Q24: when you get message

a)

A. khi bạn nhận được tin nhắn

b)

B. khi bạn nghe máy

c)

C. khi bạn đọc thư

25.

Q25: last year

a)

A. năm nay

b)

B. năm ngoái

c)

C. năm tới