wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 3 bai 5

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

"sở thích" là từ gì trong tiếng Anh?

a)

hobby

b)

hotby

c)

hoby

2.

hobby

a)

sở thích

b)

nhiều sở thích

3.

Sở thích

a)

like

b)

hobby

c)

paint

4.

walking

a)

đi bộ

b)

chạy

c)

nhảy

d)

vẽ

5.

Hobby

a)

sở thích

b)

thích

c)

bơi

d)

đi bộ

6.

Danc_ (a)  

7.

Bơi lội

a)

Swiming

b)

Swimming

8.

I like swimming

a)

Tôi thích bơi lội

b)

Tôi thích nấu ăn

c)

Tôi thích đi bộ

9.

My hobby

a)

sở thích tôi

b)

Sở thích của tôi

c)

Của tôi sở thích

10.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

11.

What is your hobby?

a)

Sở thích ?

b)

Sở thích của bạn là gì?

c)

Sở thích của anh ấy là gì?

d)

bạn thích gì?

12.

hãy thêm 'ing' vào từ 'run'

a)

Runing

b)

Running

c)

Runnning

13.

Hãy thêm 'ing ' vào 'swim'

a)

swiming

b)

swming

c)

swimming

14.

Hãy thêm 'ing' vào 'walk'

a)

wlaking

b)

walkking

c)

walking

15.

khiêu vũ

a)

draw

b)

paint

c)

dance

d)

swim

16.

Dance

a)

khiêu vũ

b)

nhảy

c)

hát

d)

nấu ăn

17.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

18.

dr_wing

(a)  

19.
a)

dancing

b)

cooking

c)

drawing

20.
a)

Walking

b)

Playing

c)

Swimming

d)

cooking

21.
a)

paint

b)

draw

c)

swim

22.

My hobby is swimming

a)

Sở thích của tôi là bơi lội

b)

Tôi thích bơi lội

23.

vẽ

a)

draw

b)

cook

c)

paint

d)

sing

24.

What do you like doing?

a)

I like cooking.

b)

I like swimming.

c)

I like playing football.

d)

I like watching TV.