wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 1

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Give a hand

a)

Giúp Đỡ

b)

Cùng Nhau

c)

Chia Sẻ

d)

Cầm Tay

2.

Get Up / Wake up

a)

Tỉnh Táo

b)

Con Gái

c)

Thức Dậy

d)

Ngủ

3.

Get Over / Recover

a)

Xem Lại

b)

Phục Hồi

c)

Tập Thể Dục

d)

Chấn Thương

4.

Overcome / Go Though The Round Time

a)

Bay Qua

b)

Nhảy Qua

c)

Vượt Qua

d)

Nguy Hiểm

5.

Get Out / Hang Out

a)

Ra Ngoài

b)

Đi Vào

c)

Lấp Ló

d)

Trở Về

6.

Run Out ( Of )

a)

Khô

b)

Lạnh

c)

Cạn Kiệt

d)

Hạn Hẹp

7.

Nổ Tung

a)

Exhaust

b)

Explode

c)

Exhausted

d)

Postpone

8.

Khí Thải

a)

Exhaust

b)

Exhaustive

c)

Exhausted

d)

Explode

9.

Page View / Page Impression

a)

Lượt Xem

b)

Tăng Lượt Xem

c)

Người Xem

d)

Số Lượng Xem

10.

Make / Have / Create + Impression ( on )

a)

Tạo Ấn Tượng Đối Với Ai Đó

b)

Nổi Tiếng Hơn Ai

c)

Giỏi Hơn Ai

d)

Biệt Lập

11.

Do Impression Of / Imitate

a)

Nghe Theo

b)

Bắt Chước

c)

Học Hỏi

d)

Sở Thích

12.

Take A Rain / Cancel / Postpone

a)

Kiểm Tra

b)

Mưa Phùn

c)

Hoãn Lại

d)

Đặc Biệt

13.

Mệt

a)

Under The Weather

b)

Mount

c)

Campaign

d)

Project

14.

Mount + Campaign / Event / Profect

a)

Sự Kết Hợp ...

b)

Tổ Chức ...

c)

Khai Mạc ...

d)

Sơ Kết ...

15.

Thờ Ơ

a)

Look Up To

b)

Ignore

c)

Exercise

d)

Momerable

16.

Manage + Housework

a)

Quán Xuyến Việc Nhà

b)

Trông Nom Việc Nhà

c)

Hoàn Tất Việc Nhà

d)

Làm Việc Nhà

17.

Xử Lý

a)

Check

b)

Take Note

c)

Appreciate

d)

Handl

18.

Rác

a)

Waste

b)

Naughty

c)

Energy

d)

Garbage

19.

Cảm Kích

a)

Appreciate

b)

Appreciable

c)

Appreciative

d)

Mischievous

20.

Đáng Kể

a)

Appreciate

b)

Appreciable

c)

Appreciative

d)

Active

21.

Khen Ngợi

a)

Appreciable

b)

Appreciative

c)

Appreciate

d)

Active

22.

Lãng Phí

a)

Waste

b)

Waste + V (ing)

c)

Energy

d)

Energetic

23.

Rác

a)

Waste + V (ing)

b)

Energy

c)

Active

d)

Waste

24.

Naughty / Mischievous

a)

Ngỗ Nghịch

b)

Năng Lượng

c)

Năng Động

d)

Nhiệt Huyết

25.

Năng Lượng

a)

Energy

b)

Energetic

c)

Active

d)

Naughty

26.

Energetic / Active

a)

Năng Lượng

b)

Năng Động

c)

Cảm Kích

d)

Đáng Khen