Worksheetsvocabulary 1
Total questions: 26
Worksheet time: 13mins
Give a hand
Giúp Đỡ
Cùng Nhau
Chia Sẻ
Cầm Tay
Get Up / Wake up
Tỉnh Táo
Con Gái
Thức Dậy
Ngủ
Get Over / Recover
Xem Lại
Phục Hồi
Tập Thể Dục
Chấn Thương
Overcome / Go Though The Round Time
Bay Qua
Nhảy Qua
Vượt Qua
Nguy Hiểm
Get Out / Hang Out
Ra Ngoài
Đi Vào
Lấp Ló
Trở Về
Run Out ( Of )
Khô
Lạnh
Cạn Kiệt
Hạn Hẹp
Nổ Tung
Exhaust
Explode
Exhausted
Postpone
Khí Thải
Exhaust
Exhaustive
Exhausted
Explode
Page View / Page Impression
Lượt Xem
Tăng Lượt Xem
Người Xem
Số Lượng Xem
Make / Have / Create + Impression ( on )
Tạo Ấn Tượng Đối Với Ai Đó
Nổi Tiếng Hơn Ai
Giỏi Hơn Ai
Biệt Lập
Do Impression Of / Imitate
Nghe Theo
Bắt Chước
Học Hỏi
Sở Thích
Take A Rain / Cancel / Postpone
Kiểm Tra
Mưa Phùn
Hoãn Lại
Đặc Biệt
Mệt
Under The Weather
Mount
Campaign
Project
Mount + Campaign / Event / Profect
Sự Kết Hợp ...
Tổ Chức ...
Khai Mạc ...
Sơ Kết ...
Thờ Ơ
Look Up To
Ignore
Exercise
Momerable
Manage + Housework
Quán Xuyến Việc Nhà
Trông Nom Việc Nhà
Hoàn Tất Việc Nhà
Làm Việc Nhà
Xử Lý
Check
Take Note
Appreciate
Handl
Rác
Waste
Naughty
Energy
Garbage
Cảm Kích
Appreciate
Appreciable
Appreciative
Mischievous
Đáng Kể
Appreciate
Appreciable
Appreciative
Active
Khen Ngợi
Appreciable
Appreciative
Appreciate
Active
Lãng Phí
Waste
Waste + V (ing)
Energy
Energetic
Rác
Waste + V (ing)
Energy
Active
Waste
Naughty / Mischievous
Ngỗ Nghịch
Năng Lượng
Năng Động
Nhiệt Huyết
Năng Lượng
Energy
Energetic
Active
Naughty
Energetic / Active
Năng Lượng
Năng Động
Cảm Kích
Đáng Khen
