wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B actual test 1 2 review

Total questions: 15

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

(adj) quá hạn

(a)  

2.

(adj) vĩnh viễn

(a)  

3.

(Adj) chính thức

(a)  

4.

(adj) có giá trị

(a)  

5.

(n) lựa chọn khác, phương án khác

(a)  

6.

(n) ứng viên tiềm năng

(a)  

7.

(Adj) tăng cao

(a)  

8.

(adj) chỉ dành riêng

a)

valid

b)

exclusive

c)

beneficial

d)

temporary

9.

(prep) để mà (+ mục đích)

a)

so

b)

so that

10.

(v) công nhận

(a)  

11.

(n) người thụ hưởng

a)

benefit

b)

beneficial

c)

beneficiary

12.

(n) sự quảng bá, quảng cáo

(a)  

13.

(n) sự chấp thuận, phê duyệt

(a)  

14.

(adv) rõ ràng (=clearly)

(a)  

15.

(v) cam đoan, đảm bảo

(a)