WorksheetsLESSON 3: A CONSTRUCTION PROJECT
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
The construction project is scheduled to start next month.
a)
Dự án xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
b)
Các nhà cung cấp đã cung cấp ước tính chi phí cho vật liệu.
c)
Chúng ta cần lắp đặt các biện pháp an toàn chống cháy nổ trong toàn bộ tòa nhà.
d)
Sàn nhà sẽ được làm bằng gỗ cứng để tạo vẻ ngoài sang trọng.
e)
Các bản vẽ kiến trúc bao gồm các phần chi tiết của tòa nhà.
2.
The construction of the new building is progressing well.
a)
Việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra thuận lợi.
b)
Phạm vi dự án đề ra các mục tiêu và kết quả dự kiến.
c)
Các đèn chiếu sáng sẽ đảm bảo ánh sáng đủ cho tòa nhà.
d)
Tường sẽ được sơn màu trung tính.
e)
Kế hoạch xây dựng có các chi tiết cụ thể về vật liệu sử dụng.
3.
The architect presented an overview of the project to the team.
a)
Kiến trúc sư đã giới thiệu tổng quan dự án cho đội làm việc.
b)
Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công.
c)
Dự kiến tòa nhà sẽ đi vào hoạt động trong quý tiếp theo.
d)
Chúng ta nên lắp đặt cửa chống cháy đảm bảo an toàn.
e)
Các chỉ dẫn kỹ thuật của dự án liệt kê các vật liệu và phương pháp cần thiết.
4.
The overall design of the building is modern and innovative.
a)
Thiết kế tổng thể của tòa nhà rất hiện đại và sáng tạo.
b)
Các nhà thầu sẽ đảm nhận các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xây dựng.
c)
Thiết kế cảnh quan sẽ làm đẹp khuôn viên bên ngoài tòa nhà.
d)
Cửa sổ sẽ tiết kiệm năng lượng và mang đến ánh sáng tự nhiên đầy đủ.
e)
Công trình phải tuân thủ đúng các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.
5.
We need to review the construction plan before starting work.
a)
Trước khi bắt đầu công việc, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch xây dựng.
b)
Chúng ta đã thuê các nhà thầu phụ để hỗ trợ lắp đặt điện.
c)
Công việc đào móng đã hoàn thành, và nền móng có thể xây dựng.
d)
Thiết kế cầu thang nên vừa hữu ích vừa đẹp mắt.
e)
Chúng ta cần đặt hàng các vật liệu xây dựng chất lượng cao cho dự án.
6.
The architect provided detailed drawings of the building.
a)
Kiến trúc sư đã cung cấp những bản vẽ chi tiết của tòa nhà.
b)
Dự án xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
c)
Việc chuẩn bị địa điểm bao gồm làm sạch và san lấp đất.
d)
Hệ thống ống nước cần được lắp đặt và kiểm tra cẩn thận.
e)
Trước khi bắt đầu xây dựng, đảm bảo đã có đủ giấy phép cần thiết.
7.
The project requires the expertise of an experienced architecture firm.
a)
Dự án yêu cầu sự chuyên nghiệp của một công ty kiến trúc có kinh nghiệm.
b)
Việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra thuận lợi.
c)
Kế hoạch xây dựng kéo dài sáu tháng từ đầu đến cuối.
d)
Đường dây điện cần đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn.
e)
Nền móng của tòa nhà cần được xây dựng vững chắc và ổn định.
8.
The design of the building incorporates sustainable features.
a)
Thiết kế của tòa nhà tích hợp những tính năng bền vững.
b)
Kiến trúc sư đã giới thiệu tổng quan dự án cho đội làm việc.
c)
Chúng ta cần đảm bảo dự án tiến hành trong phạm vi ngân sách đã được cấp.
d)
Hệ thống điều hòa không khí sẽ cung cấp nhiệt và làm mát cho tòa nhà.
e)
Công việc xây dựng khung xương gần như đã hoàn thành.
9.
The structural integrity of the building is of utmost importance.
a)
Tính chất vững chắc của cấu trúc tòa nhà được đánh giá cao.
b)
Thiết kế tổng thể của tòa nhà rất hiện đại và sáng tạo.
c)
Các nhà cung cấp đã cung cấp ước tính chi phí cho vật liệu.
d)
Chúng ta cần lắp đặt các biện pháp an toàn chống cháy nổ trong toàn bộ tòa nhà.
e)
Chúng ta cần chọn vật liệu mái nhà bền đẹp cho tòa nhà.
10.
The plan is drawn to a 1:100 scale.
a)
Mặt bằng được vẽ tỷ lệ 1:100.
b)
Trước khi bắt đầu công việc, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch xây dựng.
c)
Phạm vi dự án đề ra các mục tiêu và kết quả dự kiến.
d)
Các đèn chiếu sáng sẽ đảm bảo ánh sáng đủ cho tòa nhà.
e)
Sàn nhà sẽ được làm bằng gỗ cứng để tạo vẻ ngoài sang trọng.
11.
The architectural drawings include detailed sections of the building.
a)
Các bản vẽ kiến trúc bao gồm các phần chi tiết của tòa nhà.
b)
Kiến trúc sư đã cung cấp những bản vẽ chi tiết của tòa nhà.
c)
Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công.
d)
Dự kiến tòa nhà sẽ đi vào hoạt động trong quý tiếp theo.
e)
Tường sẽ được sơn màu trung tính.
12.
The construction plans have specific details about the materials.
a)
Kế hoạch xây dựng có các chi tiết cụ thể về vật liệu sử dụng.
b)
Dự án yêu cầu sự chuyên nghiệp của một công ty kiến trúc có kinh nghiệm.
c)
Các nhà thầu sẽ đảm nhận các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xây dựng.
d)
Thiết kế cảnh quan sẽ làm đẹp khuôn viên bên ngoài tòa nhà.
e)
Chúng ta nên lắp đặt cửa chống cháy đảm bảo an toàn.
13.
The project specifications outline the required materials and methods.
a)
Các chỉ dẫn kỹ thuật của dự án liệt kê các vật liệu và phương pháp cần thiết.
b)
Thiết kế của tòa nhà tích hợp những tính năng bền vững.
c)
Chúng ta đã thuê các nhà thầu phụ để hỗ trợ lắp đặt điện.
d)
Công việc đào móng đã hoàn thành, và nền móng có thể xây dựng.
e)
Cửa sổ sẽ tiết kiệm năng lượng và mang đến ánh sáng tự nhiên đầy đủ.
14.
The construction must comply with the local building codes.
a)
Công trình phải tuân thủ đúng các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.
b)
Tính chất vững chắc của cấu trúc tòa nhà được đánh giá cao.
c)
Dự án xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
d)
Việc chuẩn bị địa điểm bao gồm làm sạch và san lấp đất.
e)
Thiết kế cầu thang nên vừa hữu ích vừa đẹp mắt.
15.
We need to order high-quality building materials for the project.
a)
Chúng ta cần đặt hàng các vật liệu xây dựng chất lượng cao cho dự án.
b)
Mặt bằng được vẽ tỷ lệ 1:100.
c)
Việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra thuận lợi.
d)
Kế hoạch xây dựng kéo dài sáu tháng từ đầu đến cuối.
e)
Hệ thống ống nước cần được lắp đặt và kiểm tra cẩn thận.
16.
Make sure to obtain the necessary permits before starting construction.
a)
Trước khi bắt đầu xây dựng, đảm bảo đã có đủ giấy phép cần thiết.
b)
Các bản vẽ kiến trúc bao gồm các phần chi tiết của tòa nhà.
c)
Kiến trúc sư đã giới thiệu tổng quan dự án cho đội làm việc.
d)
Chúng ta cần đảm bảo dự án tiến hành trong phạm vi ngân sách đã được cấp.
e)
Đường dây điện cần đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn.
17.
The foundation of the building must be strong and stable.
a)
Nền móng của tòa nhà cần được xây dựng vững chắc và ổn định.
b)
Kế hoạch xây dựng có các chi tiết cụ thể về vật liệu sử dụng.
c)
Thiết kế tổng thể của tòa nhà rất hiện đại và sáng tạo.
d)
Các nhà cung cấp đã cung cấp ước tính chi phí cho vật liệu.
e)
Hệ thống điều hòa không khí sẽ cung cấp nhiệt và làm mát cho tòa nhà.
18.
The framing of the structure is nearly complete.
a)
Công việc xây dựng khung xương gần như đã hoàn thành.
b)
Các chỉ dẫn kỹ thuật của dự án liệt kê các vật liệu và phương pháp cần thiết.
c)
Trước khi bắt đầu công việc, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch xây dựng.
d)
Phạm vi dự án đề ra các mục tiêu và kết quả dự kiến.
e)
Chúng ta cần lắp đặt các biện pháp an toàn chống cháy nổ trong toàn bộ tòa nhà.
19.
We need to choose a durable roofing material for the building.
a)
Chúng ta cần chọn vật liệu mái nhà bền đẹp cho tòa nhà.
b)
Công trình phải tuân thủ đúng các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.
c)
Kiến trúc sư đã cung cấp những bản vẽ chi tiết của tòa nhà.
d)
Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công.
e)
Các đèn chiếu sáng sẽ đảm bảo ánh sáng đủ cho tòa nhà.
20.
The flooring will be made of hardwood for a sleek appearance.
a)
Sàn nhà sẽ được làm bằng gỗ cứng để tạo vẻ ngoài sang trọng.
b)
Chúng ta cần đặt hàng các vật liệu xây dựng chất lượng cao cho dự án.
c)
Dự án yêu cầu sự chuyên nghiệp của một công ty kiến trúc có kinh nghiệm.
d)
Các nhà thầu sẽ đảm nhận các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xây dựng.
e)
Dự kiến tòa nhà sẽ đi vào hoạt động trong quý tiếp theo.
21.
The walls need to be painted in a neutral color.
a)
Tường sẽ được sơn màu trung tính.
b)
Trước khi bắt đầu xây dựng, đảm bảo đã có đủ giấy phép cần thiết.
c)
Thiết kế của tòa nhà tích hợp những tính năng bền vững.
d)
Chúng ta đã thuê các nhà thầu phụ để hỗ trợ lắp đặt điện.
e)
Thiết kế cảnh quan sẽ làm đẹp khuôn viên bên ngoài tòa nhà.
22.
We should install fire-rated doors for safety compliance.
a)
Chúng ta nên lắp đặt cửa chống cháy đảm bảo an toàn.
b)
Nền móng của tòa nhà cần được xây dựng vững chắc và ổn định.
c)
Tính chất vững chắc của cấu trúc tòa nhà được đánh giá cao.
d)
Dự án xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
e)
Công việc đào móng đã hoàn thành, và nền móng có thể xây dựng.
23.
The windows will be energy-efficient and provide ample natural light.
a)
Cửa sổ sẽ tiết kiệm năng lượng và mang đến ánh sáng tự nhiên đầy đủ.
b)
Công việc xây dựng khung xương gần như đã hoàn thành.
c)
Mặt bằng được vẽ tỷ lệ 1:100.
d)
Việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra thuận lợi.
e)
Việc chuẩn bị địa điểm bao gồm làm sạch và san lấp đất.
24.
The staircase design should be functional and aesthetically pleasing.
a)
Thiết kế cầu thang nên vừa hữu ích vừa đẹp mắt.
b)
Chúng ta cần chọn vật liệu mái nhà bền đẹp cho tòa nhà.
c)
Các bản vẽ kiến trúc bao gồm các phần chi tiết của tòa nhà.
d)
Kiến trúc sư đã giới thiệu tổng quan dự án cho đội làm việc.
e)
Kế hoạch xây dựng kéo dài sáu tháng từ đầu đến cuối.
25.
The plumbing system needs to be properly installed and tested.
a)
Hệ thống ống nước cần được lắp đặt và kiểm tra cẩn thận.
b)
Sàn nhà sẽ được làm bằng gỗ cứng để tạo vẻ ngoài sang trọng.
c)
Kế hoạch xây dựng có các chi tiết cụ thể về vật liệu sử dụng.
d)
Thiết kế tổng thể của tòa nhà rất hiện đại và sáng tạo.
e)
Chúng ta cần đảm bảo dự án tiến hành trong phạm vi ngân sách đã được cấp.
26.
The electrical wiring should meet safety standards and regulations.
a)
Đường dây điện cần đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn.
b)
Tường sẽ được sơn màu trung tính.
c)
Các chỉ dẫn kỹ thuật của dự án liệt kê các vật liệu và phương pháp cần thiết.
d)
Trước khi bắt đầu công việc, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch xây dựng.
e)
Các nhà cung cấp đã cung cấp ước tính chi phí cho vật liệu.
27.
The HVAC system will provide heating and cooling for the building.
a)
Hệ thống điều hòa không khí sẽ cung cấp nhiệt và làm mát cho tòa nhà.
b)
Chúng ta nên lắp đặt cửa chống cháy đảm bảo an toàn.
c)
Công trình phải tuân thủ đúng các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.
d)
Kiến trúc sư đã cung cấp những bản vẽ chi tiết của tòa nhà.
e)
Phạm vi dự án đề ra các mục tiêu và kết quả dự kiến.
28.
We need to install fire safety measures throughout the building.
a)
Chúng ta cần lắp đặt các biện pháp an toàn chống cháy nổ trong toàn bộ tòa nhà.
b)
Cửa sổ sẽ tiết kiệm năng lượng và mang đến ánh sáng tự nhiên đầy đủ.
c)
Chúng ta cần đặt hàng các vật liệu xây dựng chất lượng cao cho dự án.
d)
Dự án yêu cầu sự chuyên nghiệp của một công ty kiến trúc có kinh nghiệm.
e)
Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công.
29.
The lighting fixtures should provide sufficient illumination.
a)
Các đèn chiếu sáng sẽ đảm bảo ánh sáng đủ cho tòa nhà.
b)
Thiết kế cầu thang nên vừa hữu ích vừa đẹp mắt.
c)
Trước khi bắt đầu xây dựng, đảm bảo đã có đủ giấy phép cần thiết.
d)
Thiết kế của tòa nhà tích hợp những tính năng bền vững.
e)
Các nhà thầu sẽ đảm nhận các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xây dựng.
30.
The building's occupancy is expected to begin in the next quarter.
a)
Dự kiến tòa nhà sẽ đi vào hoạt động trong quý tiếp theo.
b)
Hệ thống ống nước cần được lắp đặt và kiểm tra cẩn thận.
c)
Nền móng của tòa nhà cần được xây dựng vững chắc và ổn định.
d)
Tính chất vững chắc của cấu trúc tòa nhà được đánh giá cao.
e)
Chúng ta đã thuê các nhà thầu phụ để hỗ trợ lắp đặt điện.
31.
The landscaping design will enhance the exterior of the building.
a)
Thiết kế cảnh quan sẽ làm đẹp khuôn viên bên ngoài tòa nhà.
b)
Đường dây điện cần đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn.
c)
Công việc xây dựng khung xương gần như đã hoàn thành.
d)
Mặt bằng được vẽ tỷ lệ 1:100.
e)
Dự án xây dựng dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
32.
The excavation work has been completed, and the foundation can be laid.
a)
Công việc đào móng đã hoàn thành, và nền móng có thể xây dựng.
b)
Hệ thống điều hòa không khí sẽ cung cấp nhiệt và làm mát cho tòa nhà.
c)
Chúng ta cần chọn vật liệu mái nhà bền đẹp cho tòa nhà.
d)
Các bản vẽ kiến trúc bao gồm các phần chi tiết của tòa nhà.
e)
Việc xây dựng tòa nhà mới đang diễn ra thuận lợi.
33.
The site preparation includes clearing and leveling the land.
a)
Việc chuẩn bị địa điểm bao gồm làm sạch và san lấp đất.
b)
Chúng ta cần lắp đặt các biện pháp an toàn chống cháy nổ trong toàn bộ tòa nhà.
c)
Sàn nhà sẽ được làm bằng gỗ cứng để tạo vẻ ngoài sang trọng.
d)
Kế hoạch xây dựng có các chi tiết cụ thể về vật liệu sử dụng.
e)
Kiến trúc sư đã giới thiệu tổng quan dự án cho đội làm việc.
34.
The construction timeline spans six months from start to finish.
a)
Kế hoạch xây dựng kéo dài sáu tháng từ đầu đến cuối.
b)
Các đèn chiếu sáng sẽ đảm bảo ánh sáng đủ cho tòa nhà.
c)
Tường sẽ được sơn màu trung tính.
d)
Các chỉ dẫn kỹ thuật của dự án liệt kê các vật liệu và phương pháp cần thiết.
e)
Thiết kế tổng thể của tòa nhà rất hiện đại và sáng tạo.
35.
We need to ensure the project stays within the allocated budget.
a)
Chúng ta cần đảm bảo dự án tiến hành trong phạm vi ngân sách đã được cấp.
b)
Dự kiến tòa nhà sẽ đi vào hoạt động trong quý tiếp theo.
c)
Chúng ta nên lắp đặt cửa chống cháy đảm bảo an toàn.
d)
Công trình phải tuân thủ đúng các tiêu chuẩn xây dựng địa phương.
e)
Trước khi bắt đầu công việc, chúng ta cần xem xét lại kế hoạch xây dựng.
36.
The cost estimates for the materials have been provided by the suppliers.
a)
Các nhà cung cấp đã cung cấp ước tính chi phí cho vật liệu.
b)
Thiết kế cảnh quan sẽ làm đẹp khuôn viên bên ngoài tòa nhà.
c)
Cửa sổ sẽ tiết kiệm năng lượng và mang đến ánh sáng tự nhiên đầy đủ.
d)
Chúng ta cần đặt hàng các vật liệu xây dựng chất lượng cao cho dự án.
e)
Kiến trúc sư đã cung cấp những bản vẽ chi tiết của tòa nhà.
37.
The project scope outlines the goals and deliverables.
a)
Phạm vi dự án đề ra các mục tiêu và kết quả dự kiến.
b)
Công việc đào móng đã hoàn thành, và nền móng có thể xây dựng.
c)
Thiết kế cầu thang nên vừa hữu ích vừa đẹp mắt.
d)
Trước khi bắt đầu xây dựng, đảm bảo đã có đủ giấy phép cần thiết.
e)
Dự án yêu cầu sự chuyên nghiệp của một công ty kiến trúc có kinh nghiệm.
38.
Effective project management is crucial for successful completion.
a)
Quản lý dự án hiệu quả là rất quan trọng để hoàn thành thành công.
b)
Việc chuẩn bị địa điểm bao gồm làm sạch và san lấp đất.
c)
Hệ thống ống nước cần được lắp đặt và kiểm tra cẩn thận.
d)
Nền móng của tòa nhà cần được xây dựng vững chắc và ổn định.
e)
Thiết kế của tòa nhà tích hợp những tính năng bền vững.
39.
The contractors will handle specific tasks during construction.
a)
Các nhà thầu sẽ đảm nhận các nhiệm vụ cụ thể trong quá trình xây dựng.
b)
Kế hoạch xây dựng kéo dài sáu tháng từ đầu đến cuối.
c)
Đường dây điện cần đáp ứng đủ các tiêu chuẩn an toàn.
d)
Công việc xây dựng khung xương gần như đã hoàn thành.
e)
Tính chất vững chắc của cấu trúc tòa nhà được đánh giá cao.
40.
We have hired subcontractors to assist with electrical installations.
a)
Chúng ta đã thuê các nhà thầu phụ để hỗ trợ lắp đặt điện.
b)
Chúng ta cần đảm bảo dự án tiến hành trong phạm vi ngân sách đã được cấp.
c)
Hệ thống điều hòa không khí sẽ cung cấp nhiệt và làm mát cho tòa nhà.
d)
Chúng ta cần chọn vật liệu mái nhà bền đẹp cho tòa nhà.
e)
Mặt bằng được vẽ tỷ lệ 1:100.
100 %
