wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toán 1 - Phép tính phạm vi 10 (Q-MATH)

Total questions: 60

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

4 + 3= ?

a)

4

b)

7

c)

8

d)

9

2.

4 + ...= 5

a)

4

b)

2

c)

1

d)

3

3.

2, 4, (a)   , 8

4.

Chọn từ đúng:

a)

que kem

b)

con nhím

c)

con thỏ

d)

nai nhỏ

5.

Chọn từ đúng

a)

bàn tay

b)

bàn tai

c)

con thỏ

d)

sen nở

6.

Chọn từ đúng:

a)

quả mận

b)

nếm

c)

que kem

d)

xem hội

7.

Chọn từ đúng:

a)

xem hội

b)

thổi còi

c)

mời gọi

d)

bơi lội

8.

Chọn từ đúng:

a)

tem thư

b)

têm thư

c)

tủm tỉm

d)

nếm thử

9.

6 > .... > 3

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

6 = .... + 3

a)

3

b)

5

c)

2

d)

1

11.

Có tất cả (a)   con vịt

12.

Có .... hình tam giác

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

13.

Phép tính đúng với bức tranh là ?

a)

1 + 3 =4

b)

4 + 1 = 5

c)

2 + 3 =5

d)

5 + 0 = 0

14.

Viết phép tính thích hợp ?

a)

5 + 2 = 7

b)

3 + 6 = 7

c)

6 + 3 = 9

d)

7 + 1 = 8

15.

Số ?

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

16.

Chọn phép tính thích hợp

a)

10 - 2 = 8

b)

10 - 2 = 7

c)

9 - 2 = 8

d)

9 - 2 = 7

17.

Điền số thích hợp:

9 - 6 = ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

18.

Thêm hoặc bớt để số táo là 7

a)

Bớt đi 3 quả

b)

thêm 3 quả

c)

Bớt đi 2 quả

d)

Thêm 2 quả

19.

Đâu là phép tính sai?

a)

6 - 3 = 3

b)

8 - 4 = 5

c)

7 - 3 = 4

d)

9 - 4 = 5

20.

Điền số thích hợp

8 - ........... = 5

a)

3

b)

4

c)

2

d)

5

21.

So sánh và điền dấu >, < hoặc = vào chỗ trống

6 - 3 ................. 8 - 4

a)

<

b)

>

c)

=

22.

Phép tính nào có kết quả nhỏ nhất?

a)

7 - 1

b)

6 - 2

c)

9 - 9

d)

10 - 0

23.

Phép tính nào có kết quả lớn nhất?

a)

10 - 4

b)

9 - 1

c)

8 - 3

d)

6 - 1

24.

Chọn phép tính thích hợp

a)

6 - 2 = 4

b)

5 - 2 = 3

c)

5 - 2 = 4

d)

7 - 3 = 4

25.

Phép tính nào có kết quả bằng 4?

a)

8 - 4

b)

9 - 5

c)

10 - 6

d)

7 - 2

26.

10-3+5=?

a)

12

b)

14

c)

10

d)

15

27.

Chiếc bình thứ nhất có 7 bông hoa, chiếc bình thứ hai có 6 bông hoa. Hỏi cả hai chiếc bình có bao nhiêu bông hoa?

a)

17

b)

13

c)

15

d)

12

28.

Tính nhẩm: 11 - 3 = ?

a)

9

b)

6

c)

8

d)

5

29.

18 - 9 = 9 là đúng hay sai ?

a)

Đúng

b)

Sai

30.

14 - 4 - 3 = ?

a)

8

b)

7

c)

6

d)

5

31.

Trên sân có 13 con gà, số vịt nhiều hơn số gà là 5 con. Hỏi trên sân có mấy con vịt ?

a)

17

b)

19

c)

18

d)

16

32.

9 + 8 - 7 = ?

a)

10

b)

12

c)

13

d)

15

33.

Phép tính nào sau đây có kết quả bé nhất ?

a)

15 - 8

b)

13 - 5

c)

12 - 6

d)

17 - 4

34.

Phép tính nào sau đây có kết quả bé nhất ?

a)

15 - 8

b)

13 - 5

c)

12 - 6

d)

17 - 4

35.

Phép tính nào sau đây có kết quả lớn nhất ?

a)

7 + 8

b)

9 + 5

c)

8 + 9

d)

6 + 3

36.

Phép tính nào sau đây có kết quả lớn nhất ?

a)

7 + 8

b)

9 + 5

c)

8 + 9

d)

6 + 3

37.

17 - 6 + 3 có kết quả lớn, bé hơn hay bằng 11 ?

a)

Lớn hơn ( >>  )

b)

Bé hơn ( <<  )

c)

Bằng ( ==  )

38.

7+8=?

a)

12

b)

13

c)

14

d)

15

39.

Kết quả của phép tính 6 + 3 + 7 = ?

a)

15

b)

16

c)

17

d)

18

40.

Chọn đáp án đúng

....+ 7 = 14

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

41.

5 - 2 = ?

a)

3

b)

6

c)

9

d)

5

42.

8 - 3 = ?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

0

43.

10 - 7 = ?

a)

6

b)

8

c)

3

d)

2

44.

7 - 2 = ?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

6

45.

7 - 5 = ?

a)

2

b)

4

c)

7

d)

9

46.

6 - 1 = ?

a)

3

b)

6

c)

8

d)

5

47.

9 - 4 = ?

a)

3

b)

5

c)

7

d)

9

48.

Số ?

a)

3

b)

5

c)

1

d)

2

49.

9 - 1 = 10. Đúng hay sai?

a)

Sai

b)

Đúng

50.

3 - 2 = ...

(a)  

51.

4 + 2 = ?

a)

4

b)

6

c)

7

52.

0 + 7 = ?

a)

0

b)

8

c)

7

53.

1 + 2 + 3 = ?

a)

5

b)

6

c)

7

54.

8 + 2 = ?

a)

10

b)

9

c)

8

55.

5 + ? = 8

a)

3

b)

2

c)

4

56.

... + ... = ...

a)

1 + 4 = 5

b)

1+ 5 = 5

c)

1 + 3 = 4

57.

... + ... = ...

a)

2 + 4 = 4

b)

2 + 2 = 4

c)

4 + 2 = 6

58.

5 = ...+ ...

a)

1 + 3

b)

3 + 2

c)

4 + 1

d)

5 + 0

e)

2 + 2

59.

7 = 2 + ...

a)

4

b)

5

c)

6

60.

6 = ... + ...

a)

6 = 4 + 2

b)

6 = 5 + 1

c)

6 = 3 + 4

d)

6 = 3 + 3