NEW
Font size
Worksheetsことば - だい1か
Total questions: 18
Worksheet time: 6mins
[Tôi]
じん
わたし
あなた
あのひと
chọn đáp án phù hợp với hình
かいしゃいん
がくせい
ぎんこういん
せんせい
chọn đáp án phù hợp với hình
いしゃ
しゃいん
きょうし
けんきゅうしゃ
chọn đáp án phù hợp với hình
しゃいん
がくせい
だいがく
びょういん
chọn đáp án phù hợp với hình
いしゃ
けんきゅうしゃ
ぎんこういん
かいしゃいん
chọn đáp án phù hợp với hình
ぎんこういん
せんせい
だいがく
がくせい
Tên anh/chị/bạn là gì ?
おなまえは
はじめまして
なんさい
こちらは...さんです
cách nói lịch sự của あのひと
あのかた
あのじん
あのさん
あのちゃん
chọn đáp án phù hợp với hình
にほん
かんこく
ちゅうごく
インド
chọn đáp án phù hợp với hình
イギリス
ブラジル
アメリカ
インド
かいしゃいん
nhà nghiên cứu
nhân viên công ty
nhân viên ngân hàng
bác sĩ
ぎんこういん
nhân viên ngân hàng
bác sĩ
giáo viên
nhân viên công ty
びょういん
trường đại học
bệnh viện
công ty
bác sĩ
だれ/どなた
bao nhiêu tuổi
tên gì
ai
vị đó
なんさい / おいくつ
vị nào
xin lỗi...
tên gì
bao nhiêu tuổi
xin lỗi...(khi hỏi thông tin cá nhân)
しつれいですが、
しつれいします
すみません
おねがいします
Đây là anh/chị/ông/bà...
はじめまして
よろしくおねがいします
こちらは...さんです
おなまえは
にほんじん
tiếng Nhật
người Nhật
