wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ことば - だい1か

Total questions: 18

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

[Tôi]

a)

じん

b)

わたし

c)

あなた

d)

あのひと

2.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

かいしゃいん

b)

がくせい

c)

ぎんこういん

d)

せんせい

3.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

いしゃ

b)

しゃいん

c)

きょうし

d)

けんきゅうしゃ

4.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

しゃいん

b)

がくせい

c)

だいがく

d)

びょういん

5.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

ぎんこういん

d)

かいしゃいん

6.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

ぎんこういん

b)

せんせい

c)

だいがく

d)

がくせい

7.

Tên anh/chị/bạn là gì ?

a)

おなまえは

b)

はじめまして

c)

なんさい

d)

こちらは...さんです

8.

cách nói lịch sự của あのひと

a)

あのかた

b)

あのじん

c)

あのさん

d)

あのちゃん

9.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

にほん

b)

かんこく

c)

ちゅうごく

d)

インド

10.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

イギリス

b)

ブラジル

c)

アメリカ

d)

インド

11.

かいしゃいん

a)

nhà nghiên cứu

b)

nhân viên công ty

c)

nhân viên ngân hàng

d)

bác sĩ

12.

ぎんこういん

a)

nhân viên ngân hàng

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

nhân viên công ty

13.

びょういん

a)

trường đại học

b)

bệnh viện

c)

công ty

d)

bác sĩ

14.

だれ/どなた

a)

bao nhiêu tuổi

b)

tên gì

c)

ai

d)

vị đó

15.

なんさい / おいくつ

a)

vị nào

b)

xin lỗi...

c)

tên gì

d)

bao nhiêu tuổi

16.

xin lỗi...(khi hỏi thông tin cá nhân)

a)

しつれいですが、

b)

しつれいします

c)

すみません

d)

おねがいします

17.

Đây là anh/chị/ông/bà...

a)

はじめまして

b)

よろしくおねがいします

c)

こちらは...さんです

d)

おなまえは

18.

にほんじん

a)

tiếng Nhật

b)

người Nhật