WorksheetsTừ Vựng mỗi ngày 1 :33 ( Hãy xem flashcards trước khi chơi nhé )
Total questions: 16
Worksheet time: 12mins
Thuốc kháng sinh
privileged (a)
intolerable (a)
antibiotic (n)
influential (a)
Thuốc kháng sinh
privileged (a)
intolerable (a)
antibiotic (n)
influential (a)
Thuốc kháng sinh
(a)
Không thể chịu đựng nổi, quá quắt
influential(a)
privileged(a)
willingness(n)
intolerable(a)
Không thể chịu đựng nổi, quá quắt
influential(a)
privileged(a)
willingness(n)
intolerable(a)
Không thể chịu đựng nổi, quá quắt
(a)
Có đặc quyền, được vinh dự
privileged(a)
antibiotic(n)
forceful(a)
willingness(n)
Có đặc quyền, được vinh dự
privileged(a)
antibiotic(n)
forceful(a)
willingness(n)
Có đặc quyền, được vinh dự
(a)
Sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
forceful(a)
willingness(n)
engage(v)
intolerable(a)
Sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
forceful(a)
willingness(n)
engage(v)
intolerable(a)
sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng
(a)
Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
engage(v)
antibiotic(n)
influential(a)
forceful(a)
Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
engage(v)
antibiotic(n)
influential(a)
forceful(a)
Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục
(a)
Hãy sắp xếp đúng từ vựng
h t i r y t s
thirsyt
thirsty
thitsry
