wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng mỗi ngày 1 :33 ( Hãy xem flashcards trước khi chơi nhé )

Total questions: 16

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc kháng sinh

a)

privileged (a)

b)

intolerable (a)

c)

antibiotic (n)

d)

influential (a)

2.

Thuốc kháng sinh

a)

privileged (a)

b)

intolerable (a)

c)

antibiotic (n)

d)

influential (a)

3.

Thuốc kháng sinh

(a)  

4.

Không thể chịu đựng nổi, quá quắt

a)

influential(a)

b)

privileged(a)

c)

willingness(n)

d)

intolerable(a)

5.

Không thể chịu đựng nổi, quá quắt

a)

influential(a)

b)

privileged(a)

c)

willingness(n)

d)

intolerable(a)

6.

Không thể chịu đựng nổi, quá quắt

(a)  

7.

Có đặc quyền, được vinh dự

a)

privileged(a)

b)

antibiotic(n)

c)

forceful(a)

d)

willingness(n)

8.

Có đặc quyền, được vinh dự

a)

privileged(a)

b)

antibiotic(n)

c)

forceful(a)

d)

willingness(n)

9.

Có đặc quyền, được vinh dự

(a)  

10.

Sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng

a)

forceful(a)

b)

willingness(n)

c)

engage(v)

d)

intolerable(a)

11.

Sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng

a)

forceful(a)

b)

willingness(n)

c)

engage(v)

d)

intolerable(a)

12.

sự bằng lòng, sự vui lòng, sự sẵn sàng

(a)  

13.

Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

a)

engage(v)

b)

antibiotic(n)

c)

influential(a)

d)

forceful(a)

14.

Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

a)

engage(v)

b)

antibiotic(n)

c)

influential(a)

d)

forceful(a)

15.

Mạnh mẽ, sinh động, đầy sức thuyết phục

(a)  

16.

Hãy sắp xếp đúng từ vựng

h t i r y t s

a)

thirsyt

b)

thirsty

c)

thitsry