WorksheetsGRAMMAR 1 - UNIT 2 - P.10, 11, 12, 13
Total questions: 13
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
a [...] house /stɪlt/ (n.p.) = một ngôi nhà sàn
(a)
2.
a [...] house (n.p.) = một ngôi nhà ở vùng quê
(a)
3.
a [...] house (n.p.) = một căn nhà phố
(a)
4.
the [...] table (n.p.) = bàn ăn
(a)
5.
the [...] glasses (n) = kính đọc sách
(a)
6.
[...] the picture (v.p.) = treo bức tranh lên
(a)
7.
a [...] /ˈwɔːdrəʊb/ (n) = một cái tủ quần áo
(a)
8.
[...] = [...] = [...] (adj) = bừa bộn
(a)
9.
[...] bowls and chopsticks (n.p.) = bát đũa bẩn
(a)
10.
[...] something = [...] something (v) = dọn dẹp
(a)
11.
[...] something = make something dirty (v.p.) = làm bừa bộn
(a)
12.
move [...] (v.p.) = chuyển đến đâu đó
(a)
13.
so [...] /ˈkʌmfətəbl/ (adj) = quá thoải mái
(a)
100 %
