Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 11 안녕하세요 - Bé

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

저 có nghĩa tiếng Việt là

a)

Tôi

b)

Ai

c)

Chúng ta

d)

Chúng tôi

2.

한국 사람

a)

Người Úc

b)

Người Hàn

c)

Người Việt

d)

Người Trung Quốc

3.

미국 사람

a)

Người Mỹ

b)

Người Hàn

c)

Người Trung Quốc

d)

Người Nhật

4.

Người Việt Nam

a)

베트남 사람

b)

미국 사람

c)

한국 사람

d)

중국 사람

5.

Học sinh

a)

학생

b)

선생님

c)

학문

d)

학싱

6.

선생님

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Giáo sư

7.

Ngữ pháp Danh từ + 예요/ 이에요 có nghĩa là gì

a)

Là...Danh từ

b)

Không phải là.... Danh từ

c)

Danh từ.... là

8.

저 + ( 은 hay 는) ?

a)

은

b)

는

9.

Chọn ngữ pháp 은/는

마이 씨( 은/ 는 ) 학생이에요

a)

은

b)

는

10.

Chọn ngữ pháp 은/는

우리 선생님( 은/ 는 ) 한국 사람이에요

a)

은

b)

는

11.

Chọn ngữ pháp 은/는

우리 어머니( 은/ 는 ) 회사원이에요

a)

는

b)

은

12.

Chọn ngữ pháp 예요/이에요

마이 씨는 학생.......

a)

예요

b)

이에요

13.

Chọn ngữ pháp 예요/이에요

화 씨는 의사......

a)

이에요

b)

예요

14.

Chọn ngữ pháp 예요/이에요

저는 베트남 사람.......

a)

이에요

b)

예요

15.

중국

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Mỹ

d)

Thái Lan