wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn lại từ mới Moving

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

smell

a)

nghe

b)

ngửi

c)

cười

d)

cầm

2.

laugh

a)

thích

b)

vui

c)

cười

d)

cái lá

3.

throw

a)

ném

b)

chụp

c)

bắn

d)

đá bóng

4.

describe

a)

quyết định

b)

nhảy

c)

xem

d)

miêu tả

5.

whisper

a)

nói to

b)

hét lên

c)

thì thầm

d)

lắc đầu

6.

catch

a)

đuổi theo

b)

bắt lấy

c)

nghĩ

d)

ngửi

7.

build

a)

xây

b)

đào

c)

bới

d)

lặn xuống

8.

bounce

a)

đánh đập

b)

rơi

c)

nảy lên

d)

ném

9.

clap

a)

ấn vào

b)

vỗ tay

c)

giậm chân

d)

nhìn

10.

hear

a)

nghe

b)

gọi

c)

nếm thử

d)

nấu ăn

11.

hold

a)

giữ, cầm

b)

ngủ

c)

giơ tay

12.

cry

a)

nói chuyện

b)

ngồi

c)

khóc

d)

hét lên

13.

carry

a)

khóc

b)

mang theo

c)

đoán

d)

lấy

14.

believe

a)

quên

b)

nhớ

c)

đứng lên

d)

tin

15.

guess

a)

lướt

b)

cười

c)

đoán

d)

rửa

16.

whistle

a)

huýt sáo

b)

mua

c)

đóng cửa

d)

dọn dẹp

17.

think

a)

nói chuyện phiếm

b)

suy nghĩ

c)

bán hàng

d)

hành động

18.

taste

a)

xây

b)

xới

c)

múc

d)

nếm thử đồ ăn

19.

call

a)

mở ra

b)

lau sạch

c)

gọi (bằng miệng/gọi đt)

d)

cất đồ

20.

shout

a)

mếu máo

b)

hét lên

c)

gào khóc

d)

cười lớn