wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 71

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

kích thích

(a)  

2.

remove =?

(a)  

3.

ngoại trừ

(a)  

4.

gan

(a)  

5.

đau

(a)  

6.

disease=?

(a)  

7.

thịt gia cầm

(a)  

8.

prevent=?

(a)  

9.

manh mối

(a)  

10.

dấu hiệu

(a)  

11.

bên ngoài

(a)  

12.

tránh

(a)  

13.

hời hợt

(a)  

14.

cấm

(a)  

15.

nhận thức

(a)  

16.

bằng chứng

(a)  

17.

ăn ngủ

(a)  

18.

đột quỵ

(a)  

19.

ổn định

(a)  

20.

hít vào

(a)  

21.

chảy máu

(a)  

22.

nôn mửa

(a)  

23.

buồn nôn

(a)  

24.

tiêm

(a)  

25.

bơm

(a)  

26.

tác dụng phụ

(a)  

27.

kiên trì

(a)  

28.

tiêu thụ

(a)  

29.

bề mặt

(a)  

30.

chuyển

(a)  

31.

có sự thận trọng

(a)  

32.

ngoại trừ

(a)  

33.

thành phần

(a)  

34.

châm cứu

(a)  

35.

khẩu phần

(a)  

36.

âm

(a)  

37.

dương

(a)  

38.

sức bền

(a)  

39.

phương thức

(a)  

40.

tăng ( b (a)   )

41.

nghệ

(a)  

42.

giả định

(a)  

43.

Nuốt

(a)  

44.

xoa dịu

(a)  

45.

Sự chịu đựng

(a)  

46.

sở hữu

(a)  

47.

nhận thức

(a)  

48.

chứa,bao gồm

(a)  

49.

loại bỏ

(a)  

50.

dấu hiệu,biển báo

(a)  

51.

dễ thấy, có thể thấy được

(a)  

52.

thuốc giảm đau

(a)  

53.

xe cứu thương

(a)  

54.

xe lăn

(a)  

55.

cầu kì, tinh vi

(a)  

56.

sự bất công

(a)  

57.

Một nhúm

(a)  

58.

dựa vào

(a)  

59.

gốc tự do

(a)  

60.

hợp chất

(a)  

61.

tuổi thọ

(a)  

62.

choáng ngợp

(a)  

63.

bền bỉ, kiên trì

(a)  

64.

to lớn

(a)  

65.

cắn

(a)  

66.

bên ngoài

(a)  

67.

tụy

(a)  

68.

ổn định

(a)  

69.

tàng hình

(a)  

70.

hệ thống miễn dịch

(a)  

71.

take in

(a)