wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

집에 있는 것

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

phía trên

a)

위에

b)

외에

c)

워에

d)

의에

2.

ở dưới

a)

아라에

b)

아래에

c)

아레에

d)

어레에

3.

bên ngoài

a)

팎에

b)

빡에

c)

밖에

d)

박에

4.

bên trong

a)

언에

b)

아네

c)

안네

d)

안에

5.

ở giữa

a)

사이에

b)

사에에

c)

서이에

d)

싸이에

6.

kế bên

a)

엎에

b)

옆에

c)

엽에

d)

여페

7.

phía sau

a)

뛰에

b)

둬에

c)

뒤에

d)

듸에

8.

phía trước

a)

압에

b)

옆에

c)

아페

d)

앞에

9.

bên trái

a)

왼쪽

b)

원쪽

c)

왼족

d)

오른쪽

10.

bên phải

a)

어른쪽

b)

오른쪽

c)

어른쪽

d)

올은쪽

11.

phía bắc

a)

b)

c)

d)

12.

phía đông

a)

b)

c)

d)

13.

phía nam

a)

b)

c)

d)

14.

phía tây

a)

b)

c)

d)

서쪽

15.

phòng ngủ

a)

cả 2 đều đúng

b)

cả 2 đều sai

c)

침신

d)

안팡

16.

phòng học

a)

겅부방

b)

공부

c)

공부실

d)

공부방

17.

phòng giặt

a)

세탁실

b)

새탁실

c)

사탁실

d)

세탁방

18.

phòng khách

a)

꺼실

b)

고실

c)

거실

d)

가실

19.

nhà bếp

a)

부억

b)

부엌

c)

부얶

d)

뿌엌

20.

mái hiên

a)

버란다

b)

벨안다

c)

베란다

d)

배란다

21.

hành lang

a)

현간

b)

혼관

c)

현관

d)

헌관

22.

đồ nội thất

a)

가구

b)

거구

c)

가그

d)

가쿠

23.

tủ quần áo

a)

웃장

b)

옷장

c)

옷짱

d)

엇장

24.

tủ giày

a)

신반장

b)

실반장

c)

신발장

d)

선발장

25.

bàn trang điểm

a)

화잔대

b)

화정대

c)

회장대

d)

화장대

26.

kệ sách

a)

책장

b)

잭장

c)

책잔

d)

책창

27.

cái bàn

a)

택자

b)

탁자

c)

닥자

d)

탁차

28.

bàn ăn

a)

싯탁

b)

식닥

c)

신탁

d)

식탁