Font size
WorksheetsTừ vựng Toeic Part 3: 7-8-9
Total questions: 30
Worksheet time: 9mins
"Office Technology" có nghĩa là?
Công nghệ thông tin
Điện tử viễn thông
Tin học văn phòng
Kế toán văn phòng
"Affordable" đồng nghĩa với NHỮNG TỪ nào?
sturdy
able to be paid for
command of
not too expensive
"Kho dự trữ" tiếng Anh là?
Recur
Stock
Reduction
Provider
"Bền bỉ" tiếng Anh là?
(a)
"The maximum that something can hold" có nghĩa là?
Sức chứa
Làm đầu tàu
Đứng đầu
Sự thu nhỏ, giảm bớt
"As needed" có nghĩa là?
Kho dự trữ
Khi cần thiết
Xếp hạng đầu
Tái diễn
"Sự thu nhỏ, giảm bớt" tiếng Anh là?
(a)
"Initiative" đồng nghĩa với?
a decrease
the ability to contain
the first step
perceived by the senses
Điền từ còn thiếu vào câu:
"This problem keeps ___ ?"
physically
reduction
recurring
capacity
"Stay on top of" có nghĩa?
Nhà cung cấp
Xếp hạng đầu
Vật chất
Bền bỉ
"Office Procedures" có nghĩa là?
Thủ tục văn phòng
Công việc văn phòng
Văn phòng phẩm
Văn phòng sản xuất
Những từ có nghĩa "Thông cảm"
To recognize
Appreciate
To be thankful for
To consist of
Điền vào chỗ trống:
"She ___ glanced through a magazine."
out of
practice
reinforce
casually
"Hết hạn sử dụng" tiếng Anh là?
Glimpse
Out of
Reinforce
Outdated
"to strengthen, support" đồng nghĩa với
(a)
Điền vào chỗ trống:
"I replied to the invitation ___"
practice
missing
bring in
verbally
"Luật lệ, quy tắc" tiếng Anh là?
Glimpse
Rules of behavior
Code
Casually
"Thuê, mượn" tiếng Anh là?
Bring in
Be exposed to
Casually
Be made of
"Glimpse" có nghĩa là?
Bị phơi bày
Củng cố
Nhìn thoáng qua
Bằng lời nói
Từ nào có nghĩa "Bị phơi bày"?
Method of doing something
"Be exposed to"
Reinforce
To become aware of
"Thiết bị điện tử" tiếng Anh là?
(a)
"Ổ đĩa" tiếng Anh là?
Disk
Facilitate
Network
Popularity
"Sự phổ biến" tiếng Anh là?
Disk
Facilitate
Network
Popularity
"Tạo điều kiện, đơn giản" tiếng Anh là?
Disk
Facilitate
Network
Popularity
Điền vào chỗ trống:
"We had problems installing the ___."
replace
sharp
software
knowledge
"Sự xoay vòng" tiếng Anh là?
(a)
"Kĩ năng, kĩ xảo" tiếng Anh là?
Skill
Developed ability
Smart
Revolution
"To put back in a former place" đồng nghĩa với?
Process
Popularity
Replace
Storage
"Sắc bén" tiếng Anh là?
(a)
"Technical" có nghĩa là
Chuyên môn
Lưu trữ
Phần mềm
Kỹ xảo
