wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Toeic Part 3: 7-8-9

Total questions: 30

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

"Office Technology" có nghĩa là?

a)

Công nghệ thông tin

b)

Điện tử viễn thông

c)

Tin học văn phòng

d)

Kế toán văn phòng

2.

"Affordable" đồng nghĩa với NHỮNG TỪ nào?

a)

sturdy

b)

able to be paid for

c)

command of

d)

not too expensive

3.

"Kho dự trữ" tiếng Anh là?

a)

Recur

b)

Stock

c)

Reduction

d)

Provider

4.

"Bền bỉ" tiếng Anh là?

(a)  

5.

"The maximum that something can hold" có nghĩa là?

a)

Sức chứa

b)

Làm đầu tàu

c)

Đứng đầu

d)

Sự thu nhỏ, giảm bớt

6.

"As needed" có nghĩa là?

a)

Kho dự trữ

b)

Khi cần thiết

c)

Xếp hạng đầu

d)

Tái diễn

7.

"Sự thu nhỏ, giảm bớt" tiếng Anh là?

(a)  

8.

"Initiative" đồng nghĩa với?

a)

a decrease

b)

the ability to contain

c)

the first step

d)

perceived by the senses

9.

Điền từ còn thiếu vào câu:

"This problem keeps ___ ?"

a)

physically

b)

reduction

c)

recurring

d)

capacity

10.

"Stay on top of" có nghĩa?

a)

Nhà cung cấp

b)

Xếp hạng đầu

c)

Vật chất

d)

Bền bỉ

11.

"Office Procedures" có nghĩa là?

a)

Thủ tục văn phòng

b)

Công việc văn phòng

c)

Văn phòng phẩm

d)

Văn phòng sản xuất

12.

Những từ có nghĩa "Thông cảm"

a)

To recognize

b)

Appreciate

c)

To be thankful for

d)

To consist of

13.

Điền vào chỗ trống:

"She ___ glanced through a magazine."

a)

out of

b)

practice

c)

reinforce

d)

casually

14.

"Hết hạn sử dụng" tiếng Anh là?

a)

Glimpse

b)

Out of

c)

Reinforce

d)

Outdated

15.

"to strengthen, support" đồng nghĩa với

(a)  

16.

Điền vào chỗ trống:

"I replied to the invitation ___"

a)

practice

b)

missing

c)

bring in

d)

verbally

17.

"Luật lệ, quy tắc" tiếng Anh là?

a)

Glimpse

b)

Rules of behavior

c)

Code

d)

Casually

18.

"Thuê, mượn" tiếng Anh là?

a)

Bring in

b)

Be exposed to

c)

Casually

d)

Be made of

19.

"Glimpse" có nghĩa là?

a)

Bị phơi bày

b)

Củng cố

c)

Nhìn thoáng qua

d)

Bằng lời nói

20.

Từ nào có nghĩa "Bị phơi bày"?

a)

Method of doing something

b)

"Be exposed to"

c)

Reinforce

d)

To become aware of

21.

"Thiết bị điện tử" tiếng Anh là?

(a)  

22.

"Ổ đĩa" tiếng Anh là?

a)

Disk

b)

Facilitate

c)

Network

d)

Popularity

23.

"Sự phổ biến" tiếng Anh là?

a)

Disk

b)

Facilitate

c)

Network

d)

Popularity

24.

"Tạo điều kiện, đơn giản" tiếng Anh là?

a)

Disk

b)

Facilitate

c)

Network

d)

Popularity

25.

Điền vào chỗ trống:

"We had problems installing the ___."

a)

replace

b)

sharp

c)

software

d)

knowledge

26.

"Sự xoay vòng" tiếng Anh là?

(a)  

27.

"Kĩ năng, kĩ xảo" tiếng Anh là?

a)

Skill

b)

Developed ability

c)

Smart

d)

Revolution

28.

"To put back in a former place" đồng nghĩa với?

a)

Process

b)

Popularity

c)

Replace

d)

Storage

29.

"Sắc bén" tiếng Anh là?

(a)  

30.

"Technical" có nghĩa là

a)

Chuyên môn

b)

Lưu trữ

c)

Phần mềm

d)

Kỹ xảo