wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第六课

Total questions: 25

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

你早上几点____?

a)

起床

b)

十点

c)

好的

d)

现在

2.

Trong hình là mấy giờ mấy phút

a)

九点十分

b)

九点

c)

九点五分

d)

十点十分

3.

现在___点?

a)

b)

c)

d)

4.

Pinyin của 睡觉 là gì

a)

shuíjiǎo

b)

shuìjiào

c)

sùijiào

d)

súijiào

5.

你每天几天起床,几点上课?

4 lines
6.

Trong hình là mấy giờ mấy phút?

(a)  

7.

7:15 nói như thế nào?

a)

七点零五分

b)

七点十分

c)

差四十五分八点

d)

七点一刻

8.

Sắp xếp các từ sau thành câu: 吃早饭/ 十点/ 早上。

(a)  

9.

十点下课我

Câu trên là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

10.

你几点到___?

a)

国家

b)

c)

机场

d)

他的弟弟

11.

Dịch câu sau thành tiếng trung:

Mấy giờ chiều bạn tan học

(a)  

12.

Dịch câu sau thành tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ?

(a)  

13.

Câu sau là đúng hay sai?

我每天二十三点睡觉。

a)

b)

14.

10:55 có những cách đọc nào đúng?

a)

十点五十五分

b)

十点五十分

c)

差五分十一点

d)

十一点差十分

15.

4:05 có cách đọc dưới đây là đúng?

a)

四点零五分

b)

四点十分

c)

四点

d)

三点十五分

16.

在越南现在3点,请问在中国是几点?

a)

6点

b)

1点

c)

4点

d)

5点

17.

10:30 có cách nói nào dưới đây là đúng?

a)

十点半

b)

十点多

c)

十点

d)

十点十分

18.

五点一刻 là mấy giờ mấy phút?

a)

5:05

b)

5:01

c)

5:25

d)

5:15

19.

____十分五点。 Điền từ thích hợp để chỉ thời gian chính xác

a)

b)

c)

d)

20.

4:55 nói như thế nào? Hãy chọn các đáp án chính xác

a)

四点五十五分钟

b)

四点五十分钟

c)

三点

d)

差五分钟五点

21.

Trong hình là mấy giờ mấy phút?

a)

五点三十五分

b)

五点半

c)

五点

d)

五点二十五分

22.

现在几点?

a)

六点

b)

八点

c)

十二点

d)

十一点

23.

差 pinyin là gì?

a)

chá

b)

c)

d)

chà

24.

Từ nào chỉ hoạt động vào buổi sáng

a)

吃午饭

b)

下课

c)

吃早饭

d)

下班

25.

Từ nào dưới đây chỉ hoạt động ở trường?

a)

睡觉

b)

看书

c)

打架

d)

吵架