wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

untitled

Total questions: 41

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

한국에서 한국어.... 공부합니다

a)

b)

c)

d)

2.

ㄱ: 영화가 재미있습니까?

ㄴ: 아니요.................

a)

재미있습니다

b)

재미있습니까

c)

재미없습니까

d)

재미없습니다

3.

베트남영화와 한국노래를 좋아합니다

a)

Tôi nghe nhạc hàn quốc và xem phim việt nam

b)

Tôi xem phim việt nam và nghe nhạc hàn quốc

c)

Tôi thích nhạc hàn quốc và phim việt nam

d)

Tôi thích nhạc hàn quốc

4.

Tôi rất thích đi du lịch

a)

여행이 재미있습니다

b)

저는 여행을 갑니다

c)

여행을 좋아합니까?

d)

저는 여행을 좋아합니다

5.

Ai đi du lịch Anh ?

a)

누가 여행을 갑니까?

b)

누가 오빠을 여행합니까?

c)

누구 영국여행을 합니까?

d)

누가 영국여행을 합니까?

6.

지금 어디..... 있습니까?

a)

에서

b)

c)

d)

7.

Thẻ sinh viên

a)

학번

b)

학생

c)

대학생

d)

학생증

8.

Chọn câu đúng

a)

저는 의삽니다

b)

저는 관광 가이드입니다.

c)

제 이름는 우엔입니다

d)

저는 학교입니다.

9.

bếp

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

10.

phòng khách

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

11.

phòng giặt ủi

a)

화장실

b)

세탁실

c)

아파트

d)

공부방

12.

tủ quần áo

a)

옷장

b)

책장

c)

부엌

d)

거실

13.

tủ giày

a)

물건

b)

식탁

c)

신발장

d)

화장대

14.

đồ vật

a)

동물

b)

음식

c)

식물

d)

물건

15.

trạm xe bus

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

16.

bảo tàng

a)

버스 정류장

b)

지하철역

c)

미용실

d)

박물관

17.

nhà chúng tôi rất tiện lợi

a)

우리 집은 잠 편리합니다

b)

우리 집은 참 편리합니다

c)

우리 집는 잠 펼리합니다

d)

우리 집은 참 불편합니다

18.

bạn tôi cũng học tiếng hàn

a)

제 친구도 한국어를 공부해요

b)

제 친구이 한국어를 공부해요

c)

제 엄마는 영어를 공부해요

d)

제 아빠는 태국어를 배워요

19.

Rửa mặt

a)

숙제하다

b)

세수하다

c)

시작하다

d)

산책하다

20.

Đánh răng

a)

이를 치다

b)

이를 딱다

c)

일을 치우다

d)

일을 맞다

21.

Tiết học

a)

수입

b)

수영

c)

수업

d)

수학

22.

11 giờ 15 phút

a)

열한나 시 십오 분

b)

열두 시 십오 분

c)

열한 시 십오 분

d)

열둘 시오 분

23.

"Hôm nay là Thứ mấy?" tiếng Hàn là?

a)

오늘에 며칠이에요?

b)

오늘에 무슨 요일이에요?

c)

오늘은 며칠이에요?

d)

오늘은 무슨 요일이에요?

24.

Câu trả lời phù hợp của "오늘은 며칠이에요?" là:

a)

3시30분이에요.

b)

토요일이에요

c)

1월22일이에요

d)

주말이에요

25.

Số điện thoại

a)

전화번호

b)

휴대전화

c)

휴대폰

d)

집 전화

26.

rạp hát có mấy tầng?

a)

언제 시험을 봅니까?

b)

극장이 몇 층이 있습니까?

c)

생일이 며칠입니까?

d)

언제 회의를 해요?

27.
음악 감상(하기)
a)
sở thích nghe nhạc
b)
trận đấu
c)
Sở thích
d)
trượt băng
28.
농구
a)
bóng rổ
b)
đi bộ
c)
sở thích nghe nhạc
d)
trận đấu
29.
여행(하기)
a)
sở thích đi du lịch
b)
bóng rổ
c)
đi bộ
d)
sở thích nghe nhạc
30.
혼자
a)
một mình
b)
sở thích đi du lịch
c)
bóng rổ
d)
đi bộ
31.
경치
a)
cảnh trí, phong cảnh
b)
sở thích tập thể thao
c)
bóng chuyền
d)
một mình
32.
영화 보기
a)
sở thích xem phim
b)
bóng chày
c)
cảnh trí, phong cảnh
d)
sở thích tập thể thao
33.
고등학교
a)
trường trung học phổ thông
b)
sở thích xem phim
c)
bóng chày
d)
cảnh trí, phong cảnh
34.
탁구
a)
bóng bàn
b)
cơ sở, cơ bản
c)
sở thích sưu tập tem
d)
bóng đá
35.
배드민턴
a)
cầu lông
b)
cơm hộp
c)
sở thích sưu tập tem
d)
bóng bàn
36.
컴퓨터 게임(하기)
a)
sở thích chơi trò chơi điện tử
b)
cầu lông
c)
cơm hộp
d)
sở thích sưu tập tem
37.
항상
a)
luôn luôn
b)
quần vợt, tennis
c)
câu lạc bộ
d)
sở thích chơi trò chơi điện tử
38.
만화책
a)
truyện tranh
b)
luôn luôn
c)
Taekwondo
d)
máy ảnh kỹ thuật số
39.

vào ngày sinh nhật tôi đã nhận rất nhiều quà

a)

생일에 선물을 많이 받았어요.

b)

생일에 신문을 많이 샀어요.

c)

설날에 선물을 많이 받았어요.

d)

주말에 선물을 많이 받았어요.

40.
con
a)
마리
b)
바쁘다
c)
이/가 어때요?
d)
사람
41.
Cái này bao nhiêu ạ?
a)
이거 얼마예요?
b)
마리
c)
바쁘다
d)
이/가 어때요?