wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8_Unit 4_Ethnic groups of Viet Nam

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 41mins

Name
Class
Date
1.
ash
a)
tro (n)
b)
sum họp gia đình (n.phr)
c)
bản sắc dân tộc (n.phr)
d)
thuộc dân tộc (adj)
e)
kiếm sống (v.phr)
2.
brochure
a)
tờ gấp quảng cáo (n)
b)
tro (n)
c)
sum họp gia đình (n.phr)
d)
bản sắc dân tộc (n.phr)
e)
thuộc dân tộc (adj)
3.
cement
a)
xi măng (n)
b)
tờ gấp quảng cáo (n)
c)
tro (n)
d)
sum họp gia đình (n.phr)
e)
bản sắc dân tộc (n.phr)
4.
communal house
a)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
b)
xi măng (n)
c)
tờ gấp quảng cáo (n)
d)
tro (n)
e)
sum họp gia đình (n.phr)
5.
costume
a)
trang phục (n)
b)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
c)
xi măng (n)
d)
tờ gấp quảng cáo (n)
e)
tro (n)
6.
national costume
a)
quốc phục (n)
b)
trang phục (n)
c)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
d)
xi măng (n)
e)
tờ gấp quảng cáo (n)
7.
cottage
a)
nhà tranh (n)
b)
quốc phục (n)
c)
trang phục (n)
d)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
e)
xi măng (n)
8.
culture
a)
văn hóa (n)
b)
nhà tranh (n)
c)
quốc phục (n)
d)
trang phục (n)
e)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
9.
delta
a)
châu thổ (n)
b)
văn hóa (n)
c)
nhà tranh (n)
d)
quốc phục (n)
e)
trang phục (n)
10.
detached house
a)
nhà biệt lập (n)
b)
châu thổ (n)
c)
văn hóa (n)
d)
nhà tranh (n)
e)
quốc phục (n)
11.
dominant
a)
trội, chiếm ưu thế (adj)
b)
nhà biệt lập (n)
c)
châu thổ (n)
d)
văn hóa (n)
e)
nhà tranh (n)
12.
earn a living
a)
kiếm sống (v.phr)
b)
trội, chiếm ưu thế (adj)
c)
nhà biệt lập (n)
d)
châu thổ (n)
e)
văn hóa (n)
13.
ethnic
a)
thuộc dân tộc (adj)
b)
kiếm sống (v.phr)
c)
trội, chiếm ưu thế (adj)
d)
nhà biệt lập (n)
e)
châu thổ (n)
14.
ethnic identity
a)
bản sắc dân tộc (n.phr)
b)
thuộc dân tộc (adj)
c)
kiếm sống (v.phr)
d)
trội, chiếm ưu thế (adj)
e)
nhà biệt lập (n)
15.
family gathering
a)
sum họp gia đình (n.phr)
b)
bản sắc dân tộc (n.phr)
c)
thuộc dân tộc (adj)
d)
kiếm sống (v.phr)
e)
trội, chiếm ưu thế (adj)
16.
tro (n)
a)
ash
b)
family gathering
c)
ethnic identity
d)
ethnic
e)
earn a living
17.
tờ gấp quảng cáo (n)
a)
brochure
b)
ash
c)
family gathering
d)
ethnic identity
e)
ethnic
18.
xi măng (n)
a)
cement
b)
brochure
c)
ash
d)
family gathering
e)
ethnic identity
19.
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
a)
communal house
b)
cement
c)
brochure
d)
ash
e)
family gathering
20.
trang phục (n)
a)
costume
b)
communal house
c)
cement
d)
brochure
e)
ash
21.
quốc phục (n)
a)
national costume
b)
costume
c)
communal house
d)
cement
e)
brochure
22.
nhà tranh (n)
a)
cottage
b)
national costume
c)
costume
d)
communal house
e)
cement
23.
văn hóa (n)
a)
culture
b)
cottage
c)
national costume
d)
costume
e)
communal house
24.
châu thổ (n)
a)
delta
b)
culture
c)
cottage
d)
national costume
e)
costume
25.
nhà biệt lập (n)
a)
detached house
b)
delta
c)
culture
d)
cottage
e)
national costume
26.
trội, chiếm ưu thế (adj)
a)
dominant
b)
detached house
c)
delta
d)
culture
e)
cottage
27.
kiếm sống (v.phr)
a)
earn a living
b)
dominant
c)
detached house
d)
delta
e)
culture
28.
thuộc dân tộc (adj)
a)
ethnic
b)
earn a living
c)
dominant
d)
detached house
e)
delta
29.
bản sắc dân tộc (n.phr)
a)
ethnic identity
b)
ethnic
c)
earn a living
d)
dominant
e)
detached house
30.
sum họp gia đình (n.phr)
a)
family gathering
b)
ethnic identity
c)
ethnic
d)
earn a living
e)
dominant
31.

tro (n)

(a)  

32.

tờ gấp quảng cáo (n)

(a)  

33.

xi măng (n)

(a)  

34.

nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa

(a)  

35.

trang phục (n)

(a)  

36.

quốc phục (n)

(a)  

37.

nhà tranh (n)

(a)  

38.

văn hóa (n)

(a)  

39.

châu thổ (n)

(a)  

40.

nhà biệt lập (n)

(a)  

41.

trội, chiếm ưu thế (adj)

(a)  

42.

kiếm sống (v.phr)

(a)  

43.

thuộc dân tộc (adj)

(a)  

44.

bản sắc dân tộc (n.phr)

(a)  

45.

sum họp gia đình (n.phr)

(a)  

46.
feature
a)
nét, đặc điểm (n)
b)
nhìn ra, đối diện (v)
c)
lẻ (adj)
d)
nhiều tầng (adj)
e)
dân tộc thiểu số (n.phr)
47.
a unique feature
a)
nét độc đáo (n.phr)
b)
nét, đặc điểm (n)
c)
nhìn ra, đối diện (v)
d)
lẻ (adj)
e)
nhiều tầng (adj)
48.
bamboo flute
a)
sáo trúc (n)
b)
nét độc đáo (n.phr)
c)
nét, đặc điểm (n)
d)
nhìn ra, đối diện (v)
e)
lẻ (adj)
49.
folk music
a)
nhạc dân gian (n)
b)
sáo trúc (n)
c)
nét độc đáo (n.phr)
d)
nét, đặc điểm (n)
e)
nhìn ra, đối diện (v)
50.
gardening
a)
làm vườn (n)
b)
nhạc dân gian (n)
c)
sáo trúc (n)
d)
nét độc đáo (n.phr)
e)
nét, đặc điểm (n)
51.
gong
a)
cái cồng, cái chiêng (n)
b)
làm vườn (n)
c)
nhạc dân gian (n)
d)
sáo trúc (n)
e)
nét độc đáo (n.phr)
52.
highland
a)
cao nguyên (n)
b)
cái cồng, cái chiêng (n)
c)
làm vườn (n)
d)
nhạc dân gian (n)
e)
sáo trúc (n)
53.
industrial
a)
thuộc công nghiệp (adj)
b)
cao nguyên (n)
c)
cái cồng, cái chiêng (n)
d)
làm vườn (n)
e)
nhạc dân gian (n)
54.
lifestyle
a)
lối sống, phong cách sống (n)
b)
thuộc công nghiệp (adj)
c)
cao nguyên (n)
d)
cái cồng, cái chiêng (n)
e)
làm vườn (n)
55.
livestock
a)
gia súc (n)
b)
lối sống, phong cách sống (n)
c)
thuộc công nghiệp (adj)
d)
cao nguyên (n)
e)
cái cồng, cái chiêng (n)
56.
lowland
a)
đồng bằng (n)
b)
gia súc (n)
c)
lối sống, phong cách sống (n)
d)
thuộc công nghiệp (adj)
e)
cao nguyên (n)
57.
ethnic minority
a)
dân tộc thiểu số (n.phr)
b)
đồng bằng (n)
c)
gia súc (n)
d)
lối sống, phong cách sống (n)
e)
thuộc công nghiệp (adj)
58.
multi-storey
a)
nhiều tầng (adj)
b)
dân tộc thiểu số (n.phr)
c)
đồng bằng (n)
d)
gia súc (n)
e)
lối sống, phong cách sống (n)
59.
odd
a)
lẻ (adj)
b)
nhiều tầng (adj)
c)
dân tộc thiểu số (n.phr)
d)
đồng bằng (n)
e)
gia súc (n)
60.
overlook
a)
nhìn ra, đối diện (v)
b)
lẻ (adj)
c)
nhiều tầng (adj)
d)
dân tộc thiểu số (n.phr)
e)
đồng bằng (n)
61.
nét, đặc điểm (n)
a)
feature
b)
overlook
c)
odd
d)
multi-storey
e)
ethnic minority
62.
nét độc đáo (n.phr)
a)
a unique feature
b)
feature
c)
overlook
d)
odd
e)
multi-storey
63.
sáo trúc (n)
a)
bamboo flute
b)
a unique feature
c)
feature
d)
overlook
e)
odd
64.
nhạc dân gian (n)
a)
folk music
b)
bamboo flute
c)
a unique feature
d)
feature
e)
overlook
65.
làm vườn (n)
a)
gardening
b)
folk music
c)
bamboo flute
d)
a unique feature
e)
feature
66.
cái cồng, cái chiêng (n)
a)
gong
b)
gardening
c)
folk music
d)
bamboo flute
e)
a unique feature
67.
cao nguyên (n)
a)
highland
b)
gong
c)
gardening
d)
folk music
e)
bamboo flute
68.
thuộc công nghiệp (adj)
a)
industrial
b)
highland
c)
gong
d)
gardening
e)
folk music
69.
lối sống, phong cách sống (n)
a)
lifestyle
b)
industrial
c)
highland
d)
gong
e)
gardening
70.
gia súc (n)
a)
livestock
b)
lifestyle
c)
industrial
d)
highland
e)
gong
71.
đồng bằng (n)
a)
lowland
b)
livestock
c)
lifestyle
d)
industrial
e)
highland
72.
dân tộc thiểu số (n.phr)
a)
ethnic minority
b)
lowland
c)
livestock
d)
lifestyle
e)
industrial
73.
nhiều tầng (adj)
a)
multi-storey
b)
ethnic minority
c)
lowland
d)
livestock
e)
lifestyle
74.
lẻ (adj)
a)
odd
b)
multi-storey
c)
ethnic minority
d)
lowland
e)
livestock
75.
nhìn ra, đối diện (v)
a)
overlook
b)
odd
c)
multi-storey
d)
ethnic minority
e)
lowland
76.

nét, đặc điểm (n)

(a)  

77.

nét độc đáo (n.phr)

(a)  

78.

sáo trúc (n)

(a)  

79.

nhạc dân gian (n)

(a)  

80.

làm vườn (n)

(a)  

81.

cái cồng, cái chiêng (n)

(a)  

82.

cao nguyên (n)

(a)  

83.

thuộc công nghiệp (adj)

(a)  

84.

lối sống, phong cách sống (n)

(a)  

85.

gia súc (n)

(a)  

86.

đồng bằng (n)

(a)  

87.

dân tộc thiểu số (n.phr)

(a)  

88.

nhiều tầng (adj)

(a)  

89.

lẻ (adj)

(a)  

90.

nhìn ra, đối diện (v)

(a)  

91.
plantation
a)
đồn điền (n)
b)
(nhóm) dân tộc
c)
xôi ngũ sắc
d)
đan rổ
e)
đan, dệt, kết lại (v)
92.
post
a)
cái cột (n)
b)
đồn điền (n)
c)
(nhóm) dân tộc
d)
xôi ngũ sắc
e)
đan rổ
93.
raise
a)
chăn nuôi (v)
b)
cái cột (n)
c)
đồn điền (n)
d)
(nhóm) dân tộc
e)
xôi ngũ sắc
94.
soil
a)
đất trồng (n)
b)
chăn nuôi (v)
c)
cái cột (n)
d)
đồn điền (n)
e)
(nhóm) dân tộc
95.
special
a)
đặc biệt (adj)
b)
đất trồng (n)
c)
chăn nuôi (v)
d)
cái cột (n)
e)
đồn điền (n)
96.
staircase
a)
cầu thang bộ (n)
b)
đặc biệt (adj)
c)
đất trồng (n)
d)
chăn nuôi (v)
e)
cái cột (n)
97.
wooden statue
a)
tượng gỗ (n)
b)
cầu thang bộ (n)
c)
đặc biệt (adj)
d)
đất trồng (n)
e)
chăn nuôi (v)
98.
stilt house
a)
nhà sàn (n)
b)
tượng gỗ (n)
c)
cầu thang bộ (n)
d)
đặc biệt (adj)
e)
đất trồng (n)
99.
technique
a)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
b)
nhà sàn (n)
c)
tượng gỗ (n)
d)
cầu thang bộ (n)
e)
đặc biệt (adj)
100.
develop a technique
a)
phát triển kĩ thuật
b)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
c)
nhà sàn (n)
d)
tượng gỗ (n)
e)
cầu thang bộ (n)
101.
terraced fields
a)
ruộng bậc thang
b)
phát triển kĩ thuật
c)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
d)
nhà sàn (n)
e)
tượng gỗ (n)
102.
weave
a)
đan, dệt, kết lại (v)
b)
ruộng bậc thang
c)
phát triển kĩ thuật
d)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
e)
nhà sàn (n)
103.
weave baskets
a)
đan rổ
b)
đan, dệt, kết lại (v)
c)
ruộng bậc thang
d)
phát triển kĩ thuật
e)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
104.
five-colour sticky rice
a)
xôi ngũ sắc
b)
đan rổ
c)
đan, dệt, kết lại (v)
d)
ruộng bậc thang
e)
phát triển kĩ thuật
105.
ethnic group
a)
(nhóm) dân tộc
b)
xôi ngũ sắc
c)
đan rổ
d)
đan, dệt, kết lại (v)
e)
ruộng bậc thang
106.
đồn điền (n)
a)
plantation
b)
ethnic group
c)
five-colour sticky rice
d)
weave baskets
e)
weave
107.
cái cột (n)
a)
post
b)
plantation
c)
ethnic group
d)
five-colour sticky rice
e)
weave baskets
108.
chăn nuôi (v)
a)
raise
b)
post
c)
plantation
d)
ethnic group
e)
five-colour sticky rice
109.
đất trồng (n)
a)
soil
b)
raise
c)
post
d)
plantation
e)
ethnic group
110.
đặc biệt (adj)
a)
special
b)
soil
c)
raise
d)
post
e)
plantation
111.
cầu thang bộ (n)
a)
staircase
b)
special
c)
soil
d)
raise
e)
post
112.
tượng gỗ (n)
a)
wooden statue
b)
staircase
c)
special
d)
soil
e)
raise
113.
nhà sàn (n)
a)
stilt house
b)
wooden statue
c)
staircase
d)
special
e)
soil
114.
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
a)
technique
b)
stilt house
c)
wooden statue
d)
staircase
e)
special
115.
phát triển kĩ thuật
a)
develop a technique
b)
technique
c)
stilt house
d)
wooden statue
e)
staircase
116.
ruộng bậc thang
a)
terraced fields
b)
develop a technique
c)
technique
d)
stilt house
e)
wooden statue
117.
đan, dệt, kết lại (v)
a)
weave
b)
terraced fields
c)
develop a technique
d)
technique
e)
stilt house
118.
đan rổ
a)
weave baskets
b)
weave
c)
terraced fields
d)
develop a technique
e)
technique
119.
xôi ngũ sắc
a)
five-colour sticky rice
b)
weave baskets
c)
weave
d)
terraced fields
e)
develop a technique
120.
(nhóm) dân tộc
a)
ethnic group
b)
five-colour sticky rice
c)
weave baskets
d)
weave
e)
terraced fields
121.

đồn điền (n)

(a)  

122.

cái cột (n)

(a)  

123.

chăn nuôi (v)

(a)  

124.

đất trồng (n)

(a)  

125.

đặc biệt (adj)

(a)  

126.

cầu thang bộ (n)

(a)  

127.

tượng gỗ (n)

(a)  

128.

nhà sàn (n)

(a)  

129.

kĩ thuật, kĩ xảo (n)

(a)  

130.

phát triển kĩ thuật

(a)  

131.

ruộng bậc thang

(a)  

132.

đan, dệt, kết lại (v)

(a)  

133.

đan rổ

(a)  

134.

xôi ngũ sắc

(a)  

135.

(nhóm) dân tộc

(a)