Font size
WorksheetsG8_Unit 4_Ethnic groups of Viet Nam
Total questions: 135
Worksheet time: 2hrs 41mins
tro (n)
(a)
tờ gấp quảng cáo (n)
(a)
xi măng (n)
(a)
nhà sinh hoạt cộng đồng, nhà văn hóa
(a)
trang phục (n)
(a)
quốc phục (n)
(a)
nhà tranh (n)
(a)
văn hóa (n)
(a)
châu thổ (n)
(a)
nhà biệt lập (n)
(a)
trội, chiếm ưu thế (adj)
(a)
kiếm sống (v.phr)
(a)
thuộc dân tộc (adj)
(a)
bản sắc dân tộc (n.phr)
(a)
sum họp gia đình (n.phr)
(a)
nét, đặc điểm (n)
(a)
nét độc đáo (n.phr)
(a)
sáo trúc (n)
(a)
nhạc dân gian (n)
(a)
làm vườn (n)
(a)
cái cồng, cái chiêng (n)
(a)
cao nguyên (n)
(a)
thuộc công nghiệp (adj)
(a)
lối sống, phong cách sống (n)
(a)
gia súc (n)
(a)
đồng bằng (n)
(a)
dân tộc thiểu số (n.phr)
(a)
nhiều tầng (adj)
(a)
lẻ (adj)
(a)
nhìn ra, đối diện (v)
(a)
đồn điền (n)
(a)
cái cột (n)
(a)
chăn nuôi (v)
(a)
đất trồng (n)
(a)
đặc biệt (adj)
(a)
cầu thang bộ (n)
(a)
tượng gỗ (n)
(a)
nhà sàn (n)
(a)
kĩ thuật, kĩ xảo (n)
(a)
phát triển kĩ thuật
(a)
ruộng bậc thang
(a)
đan, dệt, kết lại (v)
(a)
đan rổ
(a)
xôi ngũ sắc
(a)
(nhóm) dân tộc
(a)
