WorksheetsÔn Tập Nguyên Âm Đơn Phần 2ː, ɒ/
Total questions: 17
Worksheet time: 13mins
Âm / ə/ có tên gọi:
Âm Ơ ngắn
Âm Ơ dài
Âm O ngắn
Âm O dài
Âm /ɜ:/ có tên gọi:
Âm Ơ ngắn
Âm Ơ dài
Âm O ngắn
Âm O dài
Âm /a:/ có tên gọi:
Âm O ngắn
Âm O dài
Âm A ngắn
Âm A dài
Âm /ʌ/ có tên gọi:
Âm Ơ ngắn
Âm Ơ dài
Âm A ngắn
Âm A dài
Âm /ɒ/ có tên gọi:
Âm O ngắn
Âm O dài
Âm A ngắn
Âm A dài
Âm /ɔː/ có tên gọi:
Âm O ngắn
Âm O dài
Âm A ngắn
Âm A dài
/ əˈbaʊt/ đây là phiên âm của từ:
(a)
/bɜːd/ đây là phiên âm của từ:
(a)
/cʌp/ đây là phiên âm của từ:
(a)
/əˈɡɛn/ đây là phiên âm của từ:
(a)
/ˈfɑːðə/ là phiên âm của từ:
(a)
/nɒt/ là phiên âm của từ:
(a)
/ɡɒd/ là phiên âm của từ:
(a)
Viết lại câu theo phiên âm:
/duː juː laɪk fɑːst fuːd/
(a)
Viết lại câu theo phiên âm:
/tɛl miː əˈɡɛn/
(a)
Viết lại câu theo phiên âm:
/aɪ laɪk bəˈnɑːnəz/
(a)
Viết lại câu theo phiên âm:
/lʊk æt ðə bɜːdz/
(a)
