wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 5 lớp 8 (Smart World)

Total questions: 16

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Tươi sáng là gì?

a)

Tablet

b)

Bright

c)

Carefully

d)

Complete

2.

Tiếng anh của từ: Chíp điện tử là gì?

a)

Cheap

b)

Chips

c)

Chip

d)

Chef

3.

Tiếng anh của từ: đơn vị đo dữ liệu hoặc bộ nhớ máy tính là gì?

a)

Gigabyte (GB)

b)

Kilogram

c)

Meter

d)

Inch

4.

Tiếng anh của từ: đơn vị đo độ dài, bằng 2.54cm là gì?

a)

Megabyte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilogram

d)

Inch

5.

Tiếng anh của từ: Hiệu năng, năng suất là gì?

a)

Powerful

b)

Performance

c)

Screen

d)

Charge

6.


Tiếng anh của từ: Mạnh, có sức mạnh là gì?

a)

Powerful

b)

Quietly

c)

Navigate

d)

Bright

7.

Tiếng anh của từ: Màn hình là gì?

a)

Chip

b)

Storage

c)

Lift

d)

Screen

8.

Tiếng anh của từ: Bộ nhớ, lưu trữ là gì?

a)

Navigate

b)

Performance

c)

Storage

d)

Tablet

9.

Tiếng anh của từ: Máy tính bảng là gì?

a)

Table

b)

Tablet

c)

Smartphone

d)

Technology

10.

Tiếng anh của từ: Trọng lượng, cân nặng là gì?

a)

Complete

b)

Weight

c)

Storage

d)

Powerful

11.

Tiếng anh của từ: một cách cẩn thận là gì?

a)

Carefully

b)

Quietly

c)

Quickly

d)

Lovely

12.

Tiếng anh của từ: Sự sạc pin là gì?

a)

Wonderful

b)

Charge

c)

Powerful

d)

Performance

13.

Tiếng anh của từ: Hoàn thành là gì?

(a)  

14.

Tiếng anh của từ: Nâng lên là gì?

(a)  

15.

Tiếng anh của từ: Điều hướng, vận hành là gì?

(a)  

16.

Tiếng anh của từ: Một cách yên lặng là gì?

(a)