Font size
Worksheetsonhsk2
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Tìm từ thích hợp với hình ảnh.
忙
好
看
晚
Tìm từ thích hợp với hình ảnh.
很忙
高兴
学习
太累了
Tìm từ thích hợp với hình ảnh.
日本
越南
英国
法国
你妹妹去....................学习韩语了吗?
银行
学校
邮局
医院
Dịch: Sinh nhật của chị gái anh ta là thứ 4 tuần sau. Bạn tặng cho cô ấy đồ gì?
他姐姐的生日是下个星期三。你送给她什么东西?
她姐姐的生日是下个星期三。你送给她东西什么?
他妹妹的生日是上个星期三。你送给她什么东西?
她姐姐的生日是上个星期三。你送给她东西什么?
大卫的生日是几月几号?
10月6日
10月6号
10号6月
6月10号
她在做什么呢?
请喝咖啡。
请喝茶。
请吃饭。
请喝可乐。
因为啤酒对身体不好,所以我不喝啤酒。
Bởi vì rượu bia không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống rượu bia.
Bởi vì rượu không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống rượu.
Bởi vì bia không tốt cho sức khỏe, nên tôi không uống bia.
Bởi vì bia không được tốt cho sức khỏe lắm, nên tôi không uống bia.
Dịch: Tôi giới thiệu một chút, tôi họ Vương, tên Tiểu Anh.
我介绍一下儿,我叫王小英。
我有点儿介绍,我姓王,叫小英。
我介绍一下儿,我姓王,叫小英。
我一会儿介绍,我姓王,叫小英。
Dịch: Chiều nay bạn nấu cơm nhé.
(a)
Sửa câu sai: 上午今天我去书店买杂志。
(a)
2018年8月9号上个星期三上午王日在银行工作了。那是一个好工作。
Buổi sáng thứ 4 tuần trước ngày 8/9/2018 Vương Nhật ở ngân hàng làm việc rồi. Đó là một công việc tốt
Buổi sáng thứ 4 tuần sau ngày 8/9/2018 Vương Nhật ở ngân hàng làm việc rồi. Đó là một công việc tốt.
Buổi sáng thứ 3 tuần trước ngày 9/8/2018 Vương Nhật ở ngân hàng làm việc rồi. Đó là một công việc tốt.
Buổi sáng thứ 4 tuần trước ngày 9/8/2018 Vương Nhật ở ngân hàng làm việc rồi. Đó là một công việc tốt.
1B - 2D - 3C - 4A
1B - 2C - 3D - 4A
1B - 2D - 3A - 4C
1B - 2C - 3A - 4D
1A - 2D - 3B - 4C
1C - 2D - 3A - 4B
1D - 2A - 3C - 4B
1A - 2D - 3C - 4B
Dịch: Táo bao nhiêu 1 cân?
苹果一斤多少钱?
苹果多少钱一斤?
苹果多少钱一公斤?
榴莲一斤多少钱?
1C - 2D - 3A - 4B
1D - 2C - 3B - 4A
1A - 2C - 3B - 4D
1C - 2B - 3A - 4D
1B - 2A - 3D - 4C
1D - 2C - 3B - 4A
1A - 2C - 3D - 4B
1C - 2A - 3D - 4B
Cách đọc số: 46.709
(a)
Cách đọc số: 673.890
(a)
Cho biết, câu nào không phù hợp với hình ảnh này?
医院在公园旁边。
商店的对面有一家医院。
蛋糕店和商店的中间是北越银行。
图书馆的后面有一个电影院。
每。。。都去中国旅游
个
年
是
有
你没。。。星期六都工作吗?
条
个
本
位
你每。。。星期都有课吗?
条
本
个
位
是不是。。。爸爸休息?
有
明天
去
怎么
你很少。。。,是不是喜欢运动
有
去
生病
会
她。。。什么很少生病?
有
位
为
去
她现在。。。怎么样?
很
有
身体
呢
张老师星期天。。。吗?
很少
高
休息
多
你每天几点吃。。。?
也
吗
怎么样
早饭
每天早上跑步, 每个星期六。。。
吗
什么
呢
踢足球
你很少。。。
去
生病
会
有
你是不是喜欢。。。?
去
会
运动
有
你每天。。。点起床?
多少
几
怎么
什么
我。。。六点起床
会
有
每天
是
我要。。。跑步
哪儿
会
出去
什么
。。。药了吗
喝
吃
是
会
现在。。。怎么样?
是
有
身体
会
现在好。。。了
少
多
怎么
时候
什么。。。能出院?
哪儿
时候
谁
哪儿
医生。。。下个星期
是
说
会
什么
书
报纸
牛奶
椅子
桌子
手表
生日快乐
新年快乐
书
杯子
姐姐看书。
姐姐跑步。
姐姐是老师
我们去踢足球。
我们看书。
我们买椅子。
我有一个杯子。
我有一块手表。
爸爸有报纸。
sport
运动
生日
旅游
他有小鱼
他有小猫
他有小狗
I have a red cup.
我有红色的杯子。
我有红色的书。
我有红色的房间。
Your room is so pretty.
你的房间真漂亮!
你的猫真漂亮!
你的杯子真漂亮!
David is my college friend.
大卫是我的大学同学。
大卫比我高。
大卫不是我的朋友。
Mom bought milk and newspaper
妈妈买手表和椅子。
妈妈买杯子和牛奶。
妈妈买牛奶和报纸。
这个工作是爸爸给我。。。的。
买
介绍
送给
我五岁。。踢足球。
介绍
开始
什么时候
觉得
帮
介绍
买衣服
买电视
买电脑
接电话
想吃饭
送报纸
手表
水果
房间
两本书
三本书
四本书
踢球
跑步
休息
明天是妈妈的生日,你想送( )她( )?
经;什么
给;怎么样
给;什么
这本书( )好,我们都看了,你也看看吧。
非常
已经
一起
你在这儿工作( )时间了?
多小
多大
多长
晚上我问( )奶奶。
一下
一上
一中
下午我睡觉的时候有一个电话,我没接。
⊵我不知道电话是谁打的。
T
F
明天是你的生日,明天晚上我不工作。
⊵他明天晚上没有时间。
T
F
妈妈做饭了,晚上我们回家吃饭吧。
⊵他们晚上不出去吃饭。
T
F
你好!我给你介绍一下,这是我的大学同学谢先生。
⊵我和谢先生是大学的时候认识的。
T
F
match the sentences to make dialogues.
王小姐打的,她说今天不能来工作了。
昨天晚上的电话是谁打的?
这个电话是谁买的?
这个电话多少钱?
昨天是你接的电话吗?
match the sentences to make dialogue.
是不是病了?你问一下医生吧。
那会很累吧。
你很少生病,是不是喜欢运动?
你怎么知道这么多啊?
这几天我不想吃饭,觉得很累。
match the sentences to make dialogues.
2011年吧,已经两年了。
这本书好看吗?
这本书是你什么时候写的?
你觉得这本书怎么样?
你喜欢哪一本书?
match the sentences to make dialogues.
我们也很高兴,生日快乐!
你的汉字非常漂亮!
今天我非常高兴,你们多吃点儿!
什么时候是你的生日?
你今天高兴吗?
jiǎo sī páng
扌
纟
刂
zhú zì tóu
⺮
忄
艹
他喜欢踢足球吗?
喜欢
不知道
不喜欢
“已经“ It means?
very
year
nice
already
