WorksheetsVocab mini test 3
Total questions: 25
Worksheet time: 9mins
Name
Class
Date
1.
1. đọc soát lỗi
a)
review
b)
revise
c)
proofread
d)
suggest
2.
2. lối giữa
(a)
3.
3. sắp xếp
a)
arrange
b)
submit
c)
organzie
d)
lead
4.
4. Đâu là phiên âm đúng của từ mua
a)
/ˈpɝː.tʃeis/
b)
/ˈpɝː.tʃəs/
c)
/trænsˈfɜːr/
d)
/ˈpruːfriːd/
5.
5. cải thiện
(a)
6.
6. Nghĩa của từ monitor
a)
quản lý
b)
thuộc về
c)
màn hình
d)
cắt giảm
7.
7. sự đàm phán
(a)
8.
8. Nhìn hình đoán từ
(a)
9.
9. Nhìn hình đoán từ
(a)
10.
10. khó khăn, đầy thử thách
a)
defective
b)
challenging
c)
responsible
d)
available
11.
11. lend: cho mượn
a)
True
b)
False
12.
12. Đây là phiên âm của từ nào: /dɪˈzɜːrv/
(a)
13.
13. Các từ mang nghĩa hoá đơn
a)
receipt
b)
recommend
c)
invoice
d)
label
14.
14. quy trình
(a)
15.
15. đảm đương, tiếp nhận
a)
make sure
b)
take over
c)
take off
d)
get off
16.
16. Nhìn hình đoán từ
(a)
17.
17. uỷ ban, hội đồng
(a)
18.
18. cắt giảm, hạ thấp
a)
downstairs
b)
lower
c)
cost
d)
depend on
19.
19. hoàn tiền, bồi hoàn
(a)
20.
20. kỷ niệm
(a)
21.
21. yêu cầu
a)
require
b)
improve
c)
ask for
d)
accept
22.
22. xin tư vấn
a)
accept
b)
consult
c)
supervise
d)
renew
23.
23. button: đáy
a)
True
b)
False
24.
24. nguời đại diện
(a)
25.
25. Nhìn hình đoán cụm danh từ
(a)
100 %
