wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - 5

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

路上

b)

船上

c)

飞机上

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生病了

b)

很高兴

c)

有点儿忙

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

姐姐的

b)

哥哥的

c)

朋友的

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

大一些

b)

小一些

c)

高一些

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

医院

b)

饭馆儿

c)

家里

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

65

b)

70

c)

75

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

累了

b)

没听懂

c)

不想休息

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

女儿没来

b)

女儿姓王

c)

女儿在那儿

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

吃药

b)

喝咖啡

c)

去上课

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

一起来的

b)

打过电话

c)

看见车了

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

200元

b)

300元

c)

400元

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

学校

b)

机场

c)

商店

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要喝水

b)

要吃米饭

c)

要吃苹果

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

工作

b)

学习

c)

运动

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

14号

b)

16号

c)

17号