wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - 7

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很贵

b)

太小了

c)

不太好吃

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

走路

b)

坐船

c)

坐出租车

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

309

b)

406

c)

503

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

学习汉语

c)

买自行车

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多运动

b)

多休息

c)

多喝水

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

教室

b)

饭店

c)

商店

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

别说话

b)

想去旅游

c)

工作不忙

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

她弟弟

b)

她妹妹

c)

她同学

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

公司

b)

咖啡馆儿

c)

电影院

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

没时间

b)

生病了

c)

去打球了

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

12:00

b)

14:00

c)

16:00

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

晴天

b)

有雨

c)

会下雪

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

医院后面

b)

学校旁边

c)

药店前面

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

女儿

b)

妈妈

c)

爸爸

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

鸡蛋

c)

米饭