wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 8

Total questions: 17

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
Explain
a)

Cảm giác tự do tự tại

b)

Lí giải, giải thích

c)
Khó hiểu vì
d)
Cởi
e)
Bên trong
2.
Opinion
a)

Bọc

b)
Thầy tu
c)

Ý kiến

d)
Ở giữa
e)
Răng, ngạnh
3.
Generation
a)

Bánh bông lan

b)
Phá bỏ, không tuân theo
c)
Món chính
d)
Phá bỏ, không tuân theo
e)

Thế hệ

4.
Lunar month
a)

Bắt buộc

b)
Kết hôn
c)
Món chính
d)

Tháng âm lịch

e)
Cung cấp
5.
Table maner
a)
Quy tắc ăn uống
b)
Tổ tiên
c)
Chi tiết
d)
Thờ cúng
e)
Cuộn phim
6.
Presentation
a)
Bài thuyết trình
b)
Chi tiết
c)
Khu vực
d)
Chính xác đúng
e)
Gà nướng
7.
Similarity
a)

Chào khách

b)
Gà nướng
c)
Chính xác đúng
d)

Sự giống nhau

e)
Diện tích, bề mặt
8.
Worship
a)

Thuộc về tinh thần

b)
Bắt tay
c)
Chi tiết
d)
Phong tục
e)

Việc thờ cúng

9.
Compliment
a)

Đền

b)

Lời khen

c)
Cuộn phim
d)
Thuộc về tinh thần
e)
Tạo điểm nhấn
10.

hào phóng

(a)  

11.

tidy

(a)  

12.

yêu thích

(a)  

13.

vật tư y tế

(a)  

14.

trấn thương nhẹ

(a)  

15.

vùng ngoại ô

a)

on the outskirts

b)

in the suburbs

c)

on the suburbs

d)

in the outskirts

16.

ngoài ra

(a)  

17.

khả năng (n)

(a)