wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第4课 - 3

Total questions: 10

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Nghĩa của: 中国 (zhōngguó)
a)
Mỹ
b)
Trung Quốc
c)
Việt Nam
d)
Hàn Quốc
2.

Hoàn thành hội thoại:
A : 她是你朋友吗?
B : ......................................

a)
是,他今天不太忙。
b)
不是,她叫大卫。
c)
是,他姓王。
d)
是,她是我中国朋友。
3.
Nghĩa của:越南 (yuènán)
a)
Mỹ
b)
Trung Quốc
c)
Việt Nam
d)
Thái Lan
4.

Điền vào chỗ trống: 你朋友............越南人吗?

a)
b)
c)

d)
5.

Từ có nghĩa là: Người Mỹ

a)

人美国

b)

美国人

c)

中国人

d)

人中国

6.

Điền vào chỗ trống: 那个美国留学生.............大卫。

a)
b)
c)

d)

7.

Nghĩa của: 大夫 (dàifu)

a)

Công nhân

b)
Bác sĩ
c)
Lưu học sinh
d)
Giáo viên
8.

Điền vào chỗ trống:
我是美国大夫。你 ................?

a)
b)
c)
名字
d)
9.

留学生 (liúxuésheng) có nghĩa là:

a)

Giáo viên tốt

b)

Anh em tốt

c)

Lưu học sinh

d)

Bác sĩ giỏi

10.

Dịch: Người kia là Lưu học sinh Mỹ.

a)

那个人是美国大夫生。

b)

那个人是美国留学生。

c)

这个人是美国留学生。

d)

那个人是我爸爸。