wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung

Total questions: 5

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

汉语…马?

a)

b)

c)

不忙

d)

不太忙

2.

你好!我爸爸好吗?

Dịch câu trên.

(a)  

3.

Anh trai tôi rất khoẻ

a)

我哥哥很好!

b)

妹妹我好恨

c)

我姐姐不忙

d)

妈妈我很难

4.

Chọn pinin đúng cho câu:

我爸爸 不好, 你爸爸好吗?

a)

wǒ bāba bú hǎo, nǐ bāba hǎo mā ?

b)

wǒ bāba bù hǎo, nǐ bāba hǎo ma ?

c)

Wǒ bāba bù hǎo, nǐ bāba hǎo mā?

5.

Tìm từ khác loại( về thanh điệu )

a)

b)

c)

d)