WorksheetsBài 1 - Quyển 1
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa của từ 你 là gì
a)
Anh ấy
b)
Cô ấy
c)
Tôi
d)
Bạn
2.
Từ nào có nghĩa là "Tôi"
a)
他
b)
她
c)
你
d)
我
3.
Từ 白 (bái) có nghĩa là gì
a)
Con ngựa
b)
Con gái
c)
Số 8
d)
Màu trắng
4.
Phiên âm đúng của từ này 五
a)
Wǔ
b)
Bái
c)
Nǚ
d)
Nǐ
5.
Câu chào hỏi của người Trung Quốc là gì?
a)
对不起
Duìbùqǐ
b)
你好
Nǐhǎo
c)
谢谢
Xièxie
d)
不客气
Bù kèqi
6.
Từ này có nghĩa là gì 口
a)
Con ngựa
b)
Xin lỗi
c)
Cái miệng
d)
To lớn
7.
Nghĩa của từ này là gì 女
(a)
8.
Chữ này phiên âm là gì 不
a)
Nǐ
b)
Bù
c)
Nǚ
d)
Hǎo
9.
Từ nào có nghĩa là "to lớn"?
a)
白
b)
大
c)
不
d)
你
10.
Từ nào có nghĩa là "số 8" ?
a)
一
b)
八
c)
五
d)
二
100 %
