NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMimikaraoberu 71-120+động từ 121-170
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
1. 倒れる (たおれる)
a)
Đánh, gõ, vỗ
b)
Ngã, đổ, ngất xỉu
c)
Kêu, reo hò, la hét
d)
Im lặng
2.
2.数える
a)
かぞえる
b)
おしえる
c)
かまえる
d)
つかまえる
3.
3.尋ねる (たずねる)
a)
Đến thăm, thăm
b)
Hỏi, xin, yêu cầu
c)
Bắt, tóm
d)
Bị bắt, nắm, giữ
4.
4.出会う (であう)
a)
Thăm
b)
Hẹn hò, chơi cùng, đi cùng
c)
Giao tiếp
d)
Gặp một cách tình cờ
5.
5.Gửi tiền, giao phó cho
a)
預かる (あずかる)
b)
決まる (きまる)
c)
預ける (あずける)
d)
決める (きめる)
6.
6. Làm đổ, đánh bại
a)
倒れる (たおれる)
b)
叫ぶ (さけぶ)
c)
黙る (だまる)
d)
倒す (たおす)
7.
7.Khát
a)
叩く (たたく)
b)
嗅ぐ (かぐ)
c)
渇く (かわく)
d)
乾く (かわく)
8.
8.Đánh, đấm
a)
亡くす (なくす)
b)
殴る (なぐる)
c)
叩く (たたく)
d)
蹴る (ける)
9.
9.効く(きく)
a)
trôi qua
b)
hiệu quả
c)
kịp
d)
đông đúc
10.
10.すれ違う(すれちがう)
a)
lưu hành
b)
đi ngược hướng
c)
đánh, đập
d)
đá
11.
11.Ôm
a)
抱く(だく)
b)
殴る(なぐる)
c)
倒れる(たおれる)
d)
尋ねる(たずねる)
12.
12. Đánh thức ai đó dậy, dựng lên
a)
起きる (おきる)
b)
起こる (おこる)
c)
起こす (おこす)
d)
倒す (たおす)
13.
13.Đếm
a)
教える
b)
数える
c)
叫ぶ
d)
畳む(たたむ)
14.
14.写真写りが悪い
a)
không ăn ảnh
b)
ăn ảnh
c)
kỹ thuật chụp ảnh xấu
d)
kỹ thuật chụp ảnh tốt
15.
15.từ chối
a)
教わる(おそわる)
b)
断る(ことわる)
c)
捕まる(つかまる)
d)
治る
16.
16.預かる
a)
gửi
b)
giữ
c)
đá
d)
mời
17.
17.誘う(さそう)
a)
mời
b)
quyết định
c)
nhớ lại
d)
từ chối
18.
18. Khao, chiêu đãi
a)
誘う (さそう)
b)
決める (きめる)
c)
招待する (しょうたいする)
d)
おごる
19.
19.Rút tiền
a)
下りる (おりる)
b)
落ちる (おちる)
c)
おろす
d)
起こる (おこる)
20.
20.叫ぶ (さけぶ)
a)
la, hét
b)
mời, đãi
c)
im lặng
d)
nuôi
Reset
