wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - 12

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

12.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

13.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

14.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

15.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

16.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

17.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

18.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

19.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

20.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

10:00

b)

11:00

c)

14:00

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

医院

b)

教室

c)

火车站

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

卖东西

b)

踢足球

c)

打篮球

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

唱歌

c)

起床

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很不错

b)

不好吃

c)

颜色不好

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

苹果

c)

报纸

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

爸爸

b)

朋友

c)

学生

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生病了

b)

要学习

c)

家里有事

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

明天

b)

下星期

c)

下个月

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

走路

b)

开车

c)

坐出租车

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

多运动

b)

早睡觉

c)

慢点儿走

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

阴天

b)

下雨

c)

下雪

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

7岁

b)

一年前

c)

上大学时

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

米饭太少

b)

今天不忙

c)

想吃羊肉

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

弟弟

b)

女儿

c)

儿子