Font size
S
M
L
XL
Worksheets第11課
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
họ tên
4 lines
2.
1. Chỉ
a)
1. けだ
b)
2. だけ
c)
3. けい
d)
4. だな
3.
1. Tổng cộng
a)
1. みなさん
b)
2. みんな
c)
3. ぜんぶで
d)
4. ぜんかい
4.
1. Khoảng
a)
1. ぐらい
b)
2. みらい
c)
3. あらい
d)
4. ちいさい
5.
1. Du học sinh, sinh viên người nước ngoài
a)
がいこくじん
b)
2. がいこくせい
c)
3. がくせい
d)
4. りゅうがくせい
6.
1. Em gái ( người khác )
a)
1. いもうとさん
b)
2. いもうと
c)
3. おととさん
d)
4. おとと
7.
1. Chị gái ( người khác )
a)
1. おに
b)
2. おにいさん
c)
3. あね
d)
4. おねえさん
8.
1. Chị gái mình
a)
1. おかね
b)
2. あね
c)
3. たね
d)
4. おさけ
9.
1. Anh trai người khác
a)
1. あね
b)
2. あに
c)
3. おにいさん
d)
4. おに
10.
1. Anh trai mình
a)
1. おにいさん
b)
2. あね
c)
3. おに
d)
4. あに
11.
1. Em trai người khác
a)
1. おとうとさん
b)
2. おとと
c)
3. あに
d)
4. あね
12.
1. Em trai mình
a)
1. おとうと
b)
2. おととさん
c)
3. あね
d)
4. あに
13.
1. Nước ngoài
a)
1. がいこく
b)
2. がいこくじん
c)
3. りゅうがくせい
d)
4. がいこくひと
14.
1. Lớp học
a)
1. がっこう
b)
2. きょうしつ
c)
3. センター
d)
4. きょしつ
15.
1. Tôi đã hiểu rồi ạ
a)
1. いただきます
b)
2. かまりました
c)
3. わかります
d)
4. かしこまりました
16.
1. Bố mẹ
a)
1. りょうしん
b)
2. りゅしん
c)
3. りょしん
d)
4. ちは
17.
1. Bưu thiếp
a)
1. ははき
b)
2. はがき
c)
3. はかき
d)
4. ただき
18.
1. Kem
a)
1. アイスクリム
b)
2. アイガニット
c)
3. アイスクリーム
d)
4. アイスマリム
19.
1. Bánh san-uých
a)
1. アンドイッチ
b)
2. アンドイッツ
c)
3. サンドミッツ
d)
4. サンドイッチ
20.
1. Táo
a)
1. りご
b)
2. びんご
c)
3. りんご
d)
4. あいご
21.
1. Phong bì
a)
1. ふうとう
b)
2. はがき
c)
3. ふと
d)
4. ふうと
22.
21. Tem
a)
1. きって
b)
2. きっぷ
c)
3. きっは
d)
4. きった
23.
21. Món cơm cà ri
a)
1. カフェ
b)
2. カレーライス
c)
3. パフェ
d)
4. カレ
24.
21. Quýt
a)
1. オレンジ
b)
2. みか
c)
3. みかん
d)
4. みんか
25.
21. Có con
a)
1. います
b)
2. いります
c)
3. あります
d)
4. あいます
26.
21. Một người
a)
1. ひとり
b)
2. ふたり
c)
3. さんにん
d)
4. よにん
27.
1. やすみます
a)
1. Làm việc
b)
2. Nghỉ
c)
3. Ăn
d)
4. Ngủ
28.
1. ふたり
a)
1. Một người
b)
2. Ba người
c)
3. Hai người
d)
4. Bốn người
29.
1. います
a)
1. Có ( ở )
b)
2. Làm việc
c)
3. Có ( đồ vật )
d)
4. Ăn
30.
1. いくつ
a)
1. Mấy người
b)
2. Mấy con
c)
3. Mấy loại
d)
4. Mấy cái
31.
1. かかります
a)
1. Mất, tốn
b)
2. Riêng ra
c)
3. Sau ra
d)
4. Thêm
32.
1. とお
a)
1. Tám cái
b)
2. Mười một cái
c)
3. Chín cái
d)
4. Mười cái
33.
1. やっつ
a)
1. Sáu cái
b)
2. Tám cái
c)
3. Bảy cái
d)
4. Năm cái
34.
1. むっつ
a)
1. Bốn cái
b)
2. Năm cái
c)
3. Sáu cái
d)
4. Tám cái
35.
1. よっつ
a)
1. Ba cái
b)
2. Hai cái
c)
3. Năm cái
d)
4. Bốn cái
36.
1. ひとつ
a)
1. Một cái
b)
2. Hai cái
c)
3. Ba cái
d)
4. Bốn cái
37.
1. まい
a)
1. Tờ, cái
b)
2. Chiếc
c)
3. Người
d)
4. Quả
38.
1. いいてんきですね
a)
1. Thời tiết đẹp nhỉ
b)
2. Trời nắng quá nhỉ
c)
3. Trời mưa quá nhỉ
d)
4. Trời tối quá nhỉ
39.
1. いってらっしゃい
a)
1. Anh chị về rồi đấy à
b)
2. Anh chị đi nhé
c)
3. Anh chị đến chơi à
d)
4. Đi cẩn thận nhé
40.
1. いってきます
a)
1. Cảm ơn anh chị
b)
2. Anh chị bảo trọng nhé
c)
3. Tôi đã về rồi
d)
4. Tôi đi đây ạ
41.
1. おでかけですか?
a)
1. Anh chị ra ngoài à
b)
2. Anh chị khoẻ không
c)
3. Anh chị có nhà không
d)
4. Anh chị đã ăn gì chưa
42.
1. だい
a)
1. Tờ tấm
b)
2. Cái, chiếc
c)
3. Quả
d)
4. Người
43.
1. どのぐらい
a)
1. Khoảng mấy người
b)
2. Khoảng mấy cái
c)
3. khoảng bao lâu
d)
4. khoảng mấy lần
44.
1. ふなびん
a)
1. Gửi đừng bộ
b)
2. Gửi đường hàng không
c)
3. Gửi đường sắt
d)
4. Gửi đường biển
45.
1. じかん
a)
1. Phút
b)
2. Ngày
c)
3. Giờ
d)
4. Năm
46.
1. かげつ
a)
1. Số đếm tháng
b)
2. Đếm ngày
c)
3. Đếm giờ
d)
4. Đếm năm
47.
21. かい
a)
1. Lần
b)
2. Thứ
c)
3. Số
d)
4. Mấy
48.
21. しゅうかん
a)
1. Năm
b)
2. Tuần
c)
3. Giờ
d)
4. Tháng
49.
21. ねん
a)
1. Tháng
b)
2. Phút
c)
3. Năm
d)
4. Ngày
50.
21. いつつ
a)
1. Năm cái
b)
2. Bốn cái
c)
3. Tám cái
d)
4. Sáu cái
51.
21. おしえます
a)
1. Dạy
b)
2. Học
c)
3. Ăn
d)
4. Biết
Reset
