Font size
S
M
L
XL
Worksheets95 phan 13
Total questions: 95
Worksheet time: 24hrs 45mins
Name
Class
Date
1.
xīngxīng tinh tinh đốm nhỏ ngôi sao
a)
星星
b)
理想
c)
老龄化
d)
老板娘
2.
chōuyān trừu yên hút thuốc
a)
抽烟
b)
星星
c)
理想
d)
老龄化
3.
lóutī lâu thê cầu thang bộ
a)
楼梯
b)
抽烟
c)
星星
d)
理想
4.
gānbēi can bôi cạn lo
a)
干杯
b)
楼梯
c)
抽烟
d)
星星
5.
mínzú dân tộc
a)
民族
b)
干杯
c)
楼梯
d)
抽烟
6.
xiàohuà tiếu thoại chuyền hài chuyện cười
a)
笑话
b)
民族
c)
干杯
d)
楼梯
7.
cún gửi
a)
存
b)
笑话
c)
民族
d)
干杯
8.
nàmè như thế như vậy
a)
那么
b)
存
c)
笑话
d)
民族
9.
fàngguò phóng quá bỏ qua
a)
放过
b)
那么
c)
存
d)
笑话
10.
doc thanh nhe
a)
Bnxh来/去
b)
放过
c)
那么
d)
存
11.
jīliè kích liệt quyết liệt kịch liệt(động tác,ngôn ngữ)
a)
激烈
b)
Bnxh来/去
c)
放过
d)
那么
12.
xīnzhì(tú) tâm trí(sơ đồ tư duy)
a)
心智(图)
b)
激烈
c)
Bnxh来/去
d)
放过
13.
yònglái dụng lai dùng để
a)
用来
b)
心智(图)
c)
激烈
d)
Bnxh来/去
14.
kē khỏa lượng từ cho cành ngọn cây(thực vật)
a)
棵
b)
用来
c)
心智(图)
d)
激烈
15.
tāng canh súp chè
a)
汤
b)
棵
c)
用来
d)
心智(图)
16.
duìhuà đối thoại
a)
对话
b)
汤
c)
棵
d)
用来
17.
bǎibèi bá bội gấp trăm lần hết sức mình
a)
百倍
b)
对话
c)
汤
d)
棵
18.
xiǎochī tiểu cật đồ ăn vặt
a)
小吃
b)
百倍
c)
对话
d)
汤
19.
shōushi thu thập thu dọn thu xếp(có bụi bẩn rác),zhengli là thu xếp dọn dẹp theo 1 quy tắc cho gọn gàng....
a)
收拾
b)
小吃
c)
百倍
d)
对话
20.
chéngkè thừa khách hành khách(đi tàu,máy bay,xe....)
a)
乘客
b)
收拾
c)
小吃
d)
百倍
21.
wǎngzhǐ võng chỉ địa chỉ website
a)
网址
b)
乘客
c)
收拾
d)
小吃
22.
cúnqián tồn tiền đi gửi tiền tiết kiệm
a)
存钱
b)
网址
c)
乘客
d)
收拾
23.
jízǎo cập tảo nhanh chóng,sớm
a)
及早
b)
存钱
c)
网址
d)
乘客
24.
zhuāzhù trảo trụ nắm bắt,nắm dc,bắt được,....
a)
抓住
b)
及早
c)
存钱
d)
网址
25.
huáxuě hoạt tuyết trượt tuyết
a)
滑雪
b)
抓住
c)
及早
d)
存钱
26.
shānghài thương hại tổn thương
a)
伤害
b)
滑雪
c)
抓住
d)
及早
27.
chǎo sao xào rang
a)
炒
b)
伤害
c)
滑雪
d)
抓住
28.
chénpǎo chạy bộ buổi sáng
a)
晨跑
b)
炒
c)
伤害
d)
滑雪
29.
chōngdiàn sung điện sạc,nạp điện
a)
充电
b)
晨跑
c)
炒
d)
伤害
30.
chóuchàng trù trướng sầu muộn buồn rầu
a)
惆怅
b)
充电
c)
晨跑
d)
炒
31.
chùmōpíng màn hình cảm ứng
a)
触摸屏
b)
惆怅
c)
充电
d)
晨跑
32.
chuánrǎn truyền nhiễm
a)
传染
b)
触摸屏
c)
惆怅
d)
充电
33.
dāpèi đáp phối phối hợp kết hợp
a)
搭配
b)
传染
c)
触摸屏
d)
惆怅
34.
dàidòng đái động dẫn dắt thúc đẩy
a)
带动
b)
搭配
c)
传染
d)
触摸屏
35.
díquè đích xác trạng thì mang nghĩa quả thật chính xác đích xác,tính từ...
a)
的确
b)
带动
c)
搭配
d)
传染
36.
diǎngù điển cố
a)
典故
b)
的确
c)
带动
d)
搭配
37.
duān nâng bưng bê(bằng 2 tay)
a)
端
b)
典故
c)
的确
d)
带动
38.
fǎnér phản nhi trái lại ngược lại
a)
反而
b)
端
c)
典故
d)
的确
39.
fēnmíng phân minh rõ rành rành,rõ ràng, hiển nhiên(trạng ,tính,động)
a)
分明
b)
反而
c)
端
d)
典故
40.
gāoshǒu cao thủ
a)
高手
b)
分明
c)
反而
d)
端
41.
gē đặt để gác lên trên
a)
搁
b)
高手
c)
分明
d)
反而
42.
gōngkè bài tập
a)
功课
b)
搁
c)
高手
d)
分明
43.
gǔdǒng cổ đồng đồ cổ,cổ vật
a)
古董
b)
功课
c)
搁
d)
高手
44.
guǎngfàn quảng phiếm rộng rãi phố biến
a)
广泛
b)
古董
c)
功课
d)
搁
45.
hébìng hợp tịnh hớp lại hợp nhất sát nhập
a)
合并
b)
广泛
c)
古董
d)
功课
46.
hébì hà tất hà cớ j,cần j
a)
何必
b)
合并
c)
广泛
d)
古董
47.
húli hồ li
a)
狐狸
b)
何必
c)
合并
d)
广泛
48.
(guā)húzi (cạo)râu ria
a)
(刮)胡子
b)
狐狸
c)
何必
d)
合并
49.
huāzhǎn họa triển triển lãm tranh
a)
画展
b)
(刮)胡子
c)
狐狸
d)
何必
50.
huàtí thoại đề chủ đề
a)
话题
b)
画展
c)
(刮)胡子
d)
狐狸
51.
gōnglüè công lược chiến lược bí kíp
a)
攻略
b)
话题
c)
画展
d)
(刮)胡子
52.
huǒguō hỏa oa lẩu
a)
火锅
b)
攻略
c)
话题
d)
画展
53.
zhōngshí trung thực chân thật trung thành
a)
忠实
b)
火锅
c)
攻略
d)
话题
54.
bālěiwǔ ba lôi vũ múa ba lê
a)
芭蕾舞
b)
忠实
c)
火锅
d)
攻略
55.
bǎngdìng bảng định kết nối lket tài khoản ngân hàng
a)
绑定
b)
芭蕾舞
c)
忠实
d)
火锅
56.
xī hút,hít
a)
吸
b)
绑定
c)
芭蕾舞
d)
忠实
57.
bǐsà pizza
a)
比萨
b)
吸
c)
绑定
d)
芭蕾舞
58.
bìkai tị khai tránh,tránh né
a)
避开
b)
比萨
c)
吸
d)
绑定
59.
biānwǔ biên vũ biến đạo múa dàn dựng vũ đạo
a)
编舞
b)
避开
c)
比萨
d)
吸
60.
biānzi tiên tử cái roi
a)
鞭子
b)
编舞
c)
避开
d)
比萨
61.
biǎomiàn biểu diện mặt bên bề ngoài
a)
表面
b)
鞭子
c)
编舞
d)
避开
62.
bǔchòng bổ sung thêm vào
a)
补充
b)
表面
c)
鞭子
d)
编舞
63.
bùkěsīyì 0 thể tin nổi,tưởng tượng dc
a)
不可思议
b)
补充
c)
表面
d)
鞭子
64.
cǎifàng thái phỏng phỏng vấn(lấy tin tức)
a)
采访
b)
不可思议
c)
补充
d)
表面
65.
chāyì sai dị khác biệt,nhau
a)
差异
b)
采访
c)
不可思议
d)
补充
66.
chàdiǎnr phó từ suýt chút nx suýt nx thì
a)
差点儿
b)
差异
c)
采访
d)
不可思议
67.
chàngpiàn xướng phiến đĩa nhạc
a)
唱片
b)
差点儿
c)
差异
d)
采访
68.
chéngrén thành nhân người trưởng thành
a)
成人
b)
唱片
c)
差点儿
d)
差异
69.
chéngzhǎng thành trưởng trưởng thành lớn lên
a)
成长
b)
成人
c)
唱片
d)
差点儿
70.
còurènao thấu nhiệt náo góp,chung vui
a)
凑热闹
b)
成长
c)
成人
d)
唱片
71.
dǎkāi đả khai mở ra
a)
打开
b)
凑热闹
c)
成长
d)
成人
72.
dǎliang đả lượng dò xét quan sát thăm dò
a)
打量
b)
打开
c)
凑热闹
d)
成长
73.
dāi đãi ở chơi nán lại
a)
待
b)
打量
c)
打开
d)
凑热闹
74.
dài thay thay mặt
a)
代
b)
待
c)
打量
d)
打开
75.
huánghūn hoàng hôn
a)
黄昏
b)
代
c)
待
d)
打量
76.
hūn món mặn(ngược lại vs món chay)
a)
荤
b)
黄昏
c)
代
d)
待
77.
huólì hoạt lực sức sống
a)
活力
b)
荤
c)
黄昏
d)
代
78.
jīròu cơ nhục cơ bắp bắp thịt
a)
肌肉
b)
活力
c)
荤
d)
黄昏
79.
jìde ký đắc nhớ lại
a)
记得
b)
肌肉
c)
活力
d)
荤
80.
jìzǎi ký tải ghe chép ghi lại
a)
记载
b)
记得
c)
肌肉
d)
活力
81.
jiàqī giá kỳ kì nghỉ ,time nghỉ
a)
假期
b)
记载
c)
记得
d)
肌肉
82.
jiànwén kiến văn sứ hiểu bt mắt thấy tai nghe
a)
见闻
b)
假期
c)
记载
d)
记得
83.
jiànshēn kiện thân tập gym
a)
健身
b)
见闻
c)
假期
d)
记载
84.
jiǎngjiu giảng cứu sứ chú ý coi trongjchus trọng(tính từ đẹp đẽ 1 cách dc chú trọng)
a)
讲究
b)
健身
c)
见闻
d)
假期
85.
jiētóu nhai đầu đầu con phố
a)
街头
b)
讲究
c)
健身
d)
见闻
86.
jīngzhì tinh trí tinh tế tinh xảo
a)
精致
b)
街头
c)
讲究
d)
健身
87.
jìngyīn tĩnh âm tắt tiếng,chuông
a)
静音
b)
精致
c)
街头
d)
讲究
88.
jiūzhèng củ chánh chỉnh sửa khắc phục fix
a)
纠正
b)
静音
c)
精致
d)
街头
89.
jǔzhǐ cử chỉ
a)
举止
b)
纠正
c)
静音
d)
精致
90.
luò lạc rơi(lệ/xuống)
a)
落泪/下
b)
举止
c)
纠正
d)
静音
91.
làngfèi lãng phí
a)
浪费
b)
落泪/下
c)
举止
d)
纠正
92.
lǎobǎn lão bản ông chủ
a)
老板
b)
浪费
c)
落泪/下
d)
举止
93.
lǎobǎnniáng lão bản nương bà chủ(vợ ông chủ)
a)
老板娘
b)
老板
c)
浪费
d)
落泪/下
94.
lǎolínghuà lão linh hóa già hóa dân số
a)
老龄化
b)
老板娘
c)
老板
d)
浪费
95.
lǐxiǎng lí tưởng
a)
理想
b)
老龄化
c)
老板娘
d)
老板
Reset
