wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dương My

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

nổi tiếng(adj)

(a)  

2.

giáo sư

(a)  

3.

suy luận

(a)  

4.

tích trữ, tiếp thu

(a)  

5.

nhận dạng

(a)  

6.

nghề nghiệp

(a)  

7.

phân biệt(v)

(a)  

8.

giúp ai đó trong việc gì

(a)  

9.

uỷ quyền

(a)  

10.

khoe

(a)  

11.

xuất hiện

(a)  

12.

ổn định

(a)  

13.

chấp nhận, thừa nhận hoặc nhận ra cái gì đó

(a)  

14.

khác biệt

(a)  

15.

so sánh, tương phản(v)

(a)  

16.

truyền đạt cái j đó

(a)  

17.

tiếng cười

(a)  

18.

cái còn lại

(a)  

19.

giữ lại

(a)  

20.

bài giảng, bài học

(a)  

21.

cũng

(a)  

22.

those + …

(a)  

23.

không có gì cả

(a)  

24.

hơn nhiều

(a)  

25.

hơn 1 chút

(a)  

26.

cam kết lm j

(a)  

27.

remain + …

(a)  

28.

thường xuyên

(a)  

29.

bởi vì

(a)  

30.

đi

(a)  

31.

can đảm và ý chí

(a)  

32.

cuối cùng

(a)  

33.

chuyến thám hiểm

(a)  

34.

ngoài sức tưởng tượng

(a)  

35.

đúng

(a)  

36.

carry out one's words precisely = ?

(a)  

37.

… harmony …(hoà hợp vs)

(a)  

38.

chính

(a)  

39.

liên quan đến

(a)  

40.

vượt qua, thành công trong kì thi

(a)  

41.

nối máy, kết nối đc vs ai

(a)  

42.

nắm đc

(a)  

43.

không thể không

(a)  

44.

giáo dục chính quy

(a)  

45.

quý tộc

(a)  

46.

đáp ứng yêu cầu

(a)  

47.

đáp ứng tiêu chuẩn

(a)  

48.

attract: thu hút sự chú ý

(a)  

49.

run a business

(a)  

50.

việc giết thời gian

(a)  

51.

tiểu sử

(a)  

52.

mãnh liệt

(a)  

53.

concentration

(a)  

54.

khoảng thời gian

(a)  

55.

mở rộng

(a)  

56.

xoa dịu

(a)  

57.

trong 1 khoảng thời gian

(a)  

58.

đánh giá

(a)  

59.

yên tâm

(a)  

60.

cuộn tròn

(a)  

61.

chân trời vô tận

(a)  

62.

miền viễn đông

(a)  

63.

lý luận

(a)  

64.

tự túc

(a)  

65.

ngân sách eo hẹp

(a)  

66.

tiến thoái lưỡng nan

(a)  

67.

cuộc phiêu lưu phi thường

(a)  

68.

có thể thực hiện được

(a)  

69.

quần chống nước

(a)  

70.

nói lan man

(a)  

71.

ngồi uể oải

(a)  

72.

hạn chế

(a)  

73.

thương lượng

(a)  

74.

lo lắng (a…)

(a)  

75.

chim hải âu cổ rụt

(a)  

76.

in danger=?

(a)  

77.

mùa sinh sản

(a)  

78.

thuộc địa

(a)  

79.

khẳng định lại

(a)  

80.

vách đá

(a)  

81.

đào

(a)  

82.

háo hức

(a)  

83.

thực hiện

(a)  

84.

có liên quan tới

(a)  

85.

mất tinh thần

(a)  

86.

máy định vị địa lí

(a)  

87.

đã biết

(a)  

88.

take steps=?

(a)  

89.

to our dismay

(a)  

90.

consider=?

(a)  

91.

đáp ứng nhu cầu

(a)