wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 5

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

他在准备晚饭。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

要认真听老师说的话。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

他已经把书还了。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

他害怕小动物。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

女儿的成绩提高了。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

他长得很高。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

北方和南方的天气不一样。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

他喜欢去公园读书。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

数学是他的爱好。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

手表不像以前那么重要了。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án

a)

要去刷牙

b)

不锻炼了

c)

现在起床

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

回家

b)

银行

c)

图书馆

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

打车

b)

骑车

c)

坐公共汽车

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

同事

b)

邻居

c)

夫妻

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饭店

b)

办公室

c)

火车站

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

7:00

b)

9:30

c)

10:05

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

爬山

b)

等电梯

c)

做练习

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要去接人

b)

忘带护照了

c)

要去拿行李箱

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很大

b)

很好吃

c)

很便宜

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

男的

b)

同学们

c)

爷爷奶奶

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

他又饿了

b)

咖啡太甜了

c)

女的应该在教室

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很有名

b)

是校长

c)

穿白衬衫

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

最新的

b)

普通的

c)

蓝颜色的

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

客人

b)

哥哥

c)

王小姐

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

商店

b)

医院

c)

北京

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

洗碗

b)

复习

c)

踢足球

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

服务员

b)

她妈妈

c)

她的学生

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

3 张

b)

8 张

c)

10 张

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

吃饱了

b)

口渴了

c)

不愿意变胖

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

坏了

b)

该换了

c)

放得太低了