Font size
S
M
L
XL
WorksheetsDaily activities
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Buy
(a)
2.
Sell
(a)
3.
Get up
a)
thức dậy
b)
tỉnh giấc
c)
đi ngủ
d)
ngày mai
4.
Wake up
a)
tỉnh giấc
b)
các bạn
c)
đi ngủ
d)
thức dậy
5.
Brush teeth
a)
đánh răng
b)
rửa mặt
c)
răng
d)
thức dậy
6.
Sleep
(a)
7.
Teeth
a)
răng
b)
đánh răng
c)
1 cái răng
d)
chải
8.
tooth
a)
răng (số ít)
b)
răng (nhiều)
c)
chải
d)
rửa
9.
brush
(a)
10.
wash face
a)
rửa mặt
b)
đánh răng
c)
mặt
d)
đi ngủ
11.
wash
(a)
12.
face
(a)
13.
mua
(a)
14.
bán
a)
sell
b)
buy
c)
wake up
d)
sleep
15.
ngủ
a)
sleep
b)
go to bed
c)
wake up
d)
get up
16.
mặt
(a)
17.
đánh răng
a)
brush my teeth
b)
wash my face
c)
go to bed
d)
wake up
18.
chải
(a)
19.
rửa
(a)
20.
răng (số ít)
(a)
21.
thức dậy
a)
get up
b)
wake up
c)
go to bed
d)
wash face
22.
tỉnh giấc
a)
wake up
b)
get up
c)
go to bed
d)
wash face
23.
mặt
(a)
24.
rửa mặt
a)
wash face
b)
sleep
c)
wash
d)
brush teeth
25.
brush hair
a)
chải tóc
b)
chải răng
c)
tóc
d)
giặt giũ
26.
comb hair
(a)
27.
hair
(a)
28.
comb
a)
lược
b)
giường
c)
gương
d)
tủ
29.
bữa sáng
(a)
30.
nấu ăn
(a)
31.
bữa trưa
(a)
32.
dinner
a)
bữa tối
b)
bữa sáng
c)
bữa trưa
d)
ăn tối
33.
cái lược
(a)
34.
tóc
(a)
35.
bữa tối
(a)
36.
bữa trưa
(a)
37.
have breakfast
a)
ăn sáng
b)
ăn trưa
c)
ăn tối
d)
bữa sáng
38.
have lunch
a)
ăn trưa
b)
ăn tối
c)
ăn sáng
d)
bữa trưa
39.
have dinner
(a)
40.
ăn tối
a)
have dinner
b)
have lunch
c)
have breakfast
d)
dinner
Reset
