Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1E: ADJECTIVE ENDINGS

Total questions: 76

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

chuyến phà (n/v)



(a)  

2.

cảm thấy bực mình (adj)



(a)  

3.

gây bực mình (adj)



(a)  

4.

một cách bực mình (adv)



(a)  

5.

sự bực mình (n)



(a)  

6.

mất, lạc (v)



(a)  

7.

bị mất lạc (adj)



(a)  

8.

cắn (v)



(a)  

9.

ngắt lời, làm gián đoạn (v)



(a)  

10.

(sự) ngắt lời, gián đoạn (n)



(a)  

11.

làm lo lắng (n,v)



(a)  

12.

một cách lo lắng (adv)



(a)  

13.

đáng lo lắng (adj)



(a)  

14.

một cách đáng lo lắng (adv)



(a)  

15.

thuộc về nghệ thuật chụp (adj)



(a)  

16.

được sử dụng hoặc được tạo ra bởi nhiếp ảnh (adv)



(a)  

17.

sự ghê tởm (n)

(a)  

18.

một cách ghê tởm (adv)



(a)  

19.

lo lắng (adj)



(a)  

20.

sự mất lạc (n)



(a)  

21.

khóc, la hét (v/n)



(a)  

22.

bất ngờ, kinh ngạc (= surprise) (v)



(a)  

23.

kinh ngạc (adj)



(a)  

24.

một cách chu đáo ân cần (adv)



(a)  

25.

làm sửng sốt (adj)



(a)  

26.

làm kinh ngạc (v)



(a)  

27.

kinh ngạc (adj)



(a)  

28.

bến phà (n)



(a)  

29.

cánh buồm/ (việc) đi tàu, thuyền (n,v)



(a)  

30.

việc đi tàu, thuyền (v)



(a)  

31.

(thuộc về) nước/người/tiếng Đức (adj,n)



(a)  

32.

nước Đức (n)



(a)  

33.

cuộc hành trình (n)



(a)  

34.

(sự) rơi,rớt (n,v)



(a)  

35.

một cách kinh ngạc (adv)



(a)  

36.

sự kinh ngạc (n)



(a)  

37.

(sự) trả lời, hồi đáp (n,v)



(a)  

38.

người lái tàu (n)



(a)  

39.

làm sửng sốt (adj)



(a)  

40.

hành động sợ (v)



(a)  

41.

hoảng sợ (adj)



(a)  

42.

làm sợ (adj)



(a)  

43.

bực (v)



(a)  

44.

vô tâm, thiếu suy nghĩ (adj)



(a)  

45.

bị cảm động (adj)

(a)  

46.

cảm động (adj)



(a)  

47.

một cách cảm động (adv)



(a)  

48.

sự vận động (n)



(a)  

49.

chuyển động, dời (v)



(a)  

50.

một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ (adv)



(a)  

51.

bực mình (adj) = angry



(a)  

52.

gây khó chịu (adj)

(a)  

53.

hành động lúng túng (v)



(a)  

54.

lúng túng (adj)



(a)  

55.

gây rối (adj)



(a)  

56.

hành động ngượng ngùng (v)



(a)  

57.

ngượng ngùng (adj)



(a)  

58.

làm ngượng (adj)



(a)  

59.

hành động phẫn nộ (v)



(a)  

60.

phẫn nộ (adj)



(a)  

61.

làm chán ghét (adj)



(a)  

62.

nghề nhiếp ảnh (n)



(a)  

63.

ảnh chụp (n)



(a)  

64.

người chụp ảnh (n)

(a)  

65.

tin nhắn, thông báo (n)



(a)  

66.

đáng mơ ước (adj)



(a)  

67.

suy nghĩ (v)



(a)  

68.

ý nghĩ, sự suy nghĩ (n)



(a)  

69.

một cách đáng mơ ước (adv)

(a)  

70.

(sự) ao ước, khao khát (n,v)



(a)  

71.

chu đáo, ân cần (adj)



(a)  

72.

một cách hoàn thành (adv)

(a)  

73.

hoàn thành, hoàn toàn (adj,v)



(a)  

74.

sự hoàn thành (n)



(a)  

75.

sự nghỉ ngơi (n)



(a)  

76.

vỡ, bể (v)



(a)