wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 6

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

空调的声音太大。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

今天天气很冷。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

王经理是北方人。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

运动会还没举行。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

爸爸去上班了。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

他在眼镜店里。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

关心朋友的办法很多。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

她越来越漂亮了。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

校长的猫喜欢在椅子上睡觉。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

他是老师。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

骑车

b)

坐船

c)

坐地铁

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饿了

b)

很难过

c)

身体不舒服

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

旅游

b)

开会

c)

参加比赛

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

考试结束了

b)

她在看电视

c)

表演要开始了

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

水果

b)

羊肉

c)

鸡蛋

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

一般

b)

不便宜

c)

不好看

27.

Nghe và chọn đáp án

a)

女儿

b)

同学

c)

同事

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

洗手间

b)

图书馆

c)

办公室

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

变瘦

b)

去找丈夫

c)

休息一个月

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在卖报纸

b)

有张旧地图

c)

想去世界公园

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哭了

b)

生病了

c)

在想问题

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

洗脸

b)

买药

c)

打扫房间

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

教室

b)

医院

c)

饭馆儿

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

手表

b)

手机

c)

照相机

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

学得快

b)

吃得太饱

c)

喜欢小动物

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

电脑坏了

b)

害怕没考好

c)

没完成作业

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

用错词语了

b)

少了两个人

c)

两个人的名字相同

38.

Nghe và chọn đáp án

a)

在西边

b)

是白色的

c)

里面有只小狗

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

公司

b)

家里

c)

出租车上

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

黑板

c)

面条儿