Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit2

Total questions: 35

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

bão

(a)  

2.

ngập lụt

(a)  

3.

sạt lỡ

(a)  

4.

động đất

(a)  

5.

núi lửa phun trào

(a)  

6.

sóng thần

(a)  

7.

phá hủy

(a)  

8.

phun trào

(a)  

9.

đổ bộ,đánh vào, xảy ra

(a)  

10.

làm bị thương

(a)  

11.

bị thương

(a)  

12.

lớn , nghiêm trọng

(a)  

13.

núi lửa

(a)  

14.

gây ra

(a)  

15.

sự biến đổi khí hậu

(a)  

16.

đường bờ biển

(a)  

17.

tàn phá

(a)  

18.

sức mạnh

(a)  

19.

làm bị thương

(a)  

20.

bề mặt



(a)  

21.

vụ tai nạn

(a)  

22.

vụ tai nạn ô tô

(a)  

23.

vụ tai nạn máy bay

(a)  

24.

vụ nổ

(a)  

25.

vụ hỏa hoạn

(a)  

26.

nhẹ nhõm

(a)  

27.

khiếp sợ

(a)  

28.

đắm tàu

(a)  

29.

sông/tràn bờ

(a)  

30.

đá/rơi xuống

(a)  

31.

gió/thổi

(a)  

32.

tòa nhà/rung lắc

(a)  

33.

dung nhan/phun trào

(a)  

34.

sóng/va chạm

(a)  

35.

thiên tai tự nhiên

(a)