WorksheetsUnit 4
Total questions: 32
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
cúi đầu chào
(a)
2.
khoanh tay
(a)
3.
phong tục tập quán
(a)
4.
cái hông
(a)
5.
tặng trái cây/ đồ ăn
(a)
6.
bắt tay
(a)
7.
tôn trọng / sự tôn trọng
(a)
8.
người lớn tuổi
(a)
9.
đôi đũa
(a)
10.
chủ nhà/ chủ 1 bữa tiệc
(a)
11.
đặt, để
(a)
12.
đc gói quà
(a)
13.
triển lãm nghệ thuật
(a)
14.
hội sách
(a)
15.
biểu diễn âm nhạc
(a)
16.
sự kiện văn hóa
(a)
17.
lễ hội ẩm thực
(a)
18.
trình diễn đường phố
(a)
19.
trình diễn kịch
(a)
20.
cuộc thi
(a)
21.
trang phục hóa trang
(a)
22.
trang phục
(a)
23.
mặc đồ hóa trang
(a)
24.
mặt đối mặt
(a)
25.
điểm nhấn
(a)
26.
buổi biểu diễn nghệ thuật
(a)
27.
buổi diễu hành
(a)
28.
vụ mùa
(a)
29.
nhóm dân tộc thiểu số
(a)
30.
mẫu hoa văn
(a)
31.
cầu nguyện
(a)
32.
nhà sàn
(a)
100 %
