wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 7

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

北京的冬天很安静。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

这个行李箱不贵。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

他非常喜欢跳舞。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

我妹妹也有孩子。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

环境对人的影响很大。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

这些照片是上周照的。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

妻子上午很忙。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

努力的人机会多。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

她希望拿第一。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

今天是星期五。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

历史

b)

数学

c)

普通话

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

去看医生

b)

别去上班

c)

别忘关空调

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饱了

b)

口渴了

c)

感冒了

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

经理

b)

司机

c)

校长

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

女的在问路

b)

男的表示同意

c)

男的爱看新闻

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

商店

b)

银行

c)

图书馆

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

玩游戏

b)

买礼物

c)

准备吃饭

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

少运动

b)

别喝酒

c)

多吃水果

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

太累了

b)

在复习

c)

在看电视

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

刚开始

b)

快结束了

c)

开了半小时

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

客人不满意

b)

护照不见了

c)

不认识路了

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

超市

b)

地铁上

c)

出租车上

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

还钱

b)

接电话

c)

叫服务员

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

两点一刻

b)

两点半

c)

5 点

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

狗很听话

b)

电梯坏了

c)

男的住一楼

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

骑车来的

b)

坐船来的

c)

同事送来的

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

饿了

b)

生病了

c)

没完成作业

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很难过

b)

换工作了

c)

打算开公司

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

更胖了

b)

更瘦了

c)

更年轻了

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

同学

b)

邻居

c)

姐弟