wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

た行ーは行

Total questions: 31

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

ta

a)

b)

c)

d)

2.

chi

a)

b)

c)

d)

3.

tsu

a)

b)

c)

d)

4.

te

a)

b)

c)

d)

5.

to

a)

b)

c)

d)

6.

na

a)

b)

c)

d)

7.

ni

a)

b)

c)

d)

8.

nu

a)

b)

c)

d)

9.

ne

a)

b)

c)

d)

10.

no

a)

b)

c)

d)

11.

ha

a)

b)

c)

d)

12.

hi

a)

b)

c)

d)

13.

fu

a)

b)

c)

d)

14.

he

a)

b)

c)

d)

15.

ho

a)

b)

c)

d)

16.

おはよう ございます

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

d)

cảm ơn

17.

こんにちは

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

d)

cảm ơn

18.

こんばんは

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

d)

cảm ơn

19.

ありがとう

a)

chào buổi sáng

b)

chào buổi chiều

c)

chào buổi tối

d)

cảm ơn

20.

さようなら

a)

tạm biệt

b)

xin thất lễ

c)

tôi xin phép về trước

d)

vâng

21.

しつれい します

a)

tạm biệt

b)

xin thất lễ

c)

tôi xin phép về trước

d)

vâng

22.

おさきに しつれい します

a)

tạm biệt

b)

xin thất lễ

c)

tôi xin phép về trước

d)

vâng

23.

はい

a)

tạm biệt

b)

xin thất lễ

c)

tôi xin phép về trước

d)

vâng

24.

1

a)

いち

b)

した

c)

くつ

d)

25.

dưới

a)

いち

b)

した

c)

くつ

d)

26.

đôi giày

a)

いち

b)

した

c)

くつ

d)

27.

tay

a)

いち

b)

した

c)

くつ

d)

28.

a)

さかな

b)

いね

c)

ねこ

d)

きのこ

29.

chó

a)

さかな

b)

いね

c)

ねこ

d)

きのこ

30.

mèo

a)

さかな

b)

いね

c)

ねこ

d)

きのこ

31.

nấm

a)

さかな

b)

いね

c)

ねこ

d)

きのこ