Font size
S
M
L
XL
Worksheets97 phan 15
Total questions: 97
Worksheet time: 24hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
jiànzhù kiến trúc
a)
建筑
b)
公寓
c)
做法
d)
走神儿
2.
jīe giai phó từ đều là toàn là
a)
皆
b)
建筑
c)
公寓
d)
做法
3.
jiēdài tiếp đãi
a)
接待
b)
皆
c)
建筑
d)
公寓
4.
jièkǒu tá khẩu mượn cớ
a)
借口
b)
接待
c)
皆
d)
建筑
5.
jìnyān cấm yên cấm hút thuốc
a)
禁烟
b)
借口
c)
接待
d)
皆
6.
kāihuā khai hoa hoa nở nở hoa
a)
开花
b)
禁烟
c)
借口
d)
接待
7.
kǎoxiàng khảo tương lò nướng
a)
烤箱
b)
开花
c)
禁烟
d)
借口
8.
kè gram
a)
克
b)
烤箱
c)
开花
d)
禁烟
9.
khóa đề đầu đề tên bài đề tài
a)
课题kètí
b)
克
c)
烤箱
d)
开花
10.
kū khô(cây cối)
a)
枯
b)
课题kètí
c)
克
d)
烤箱
11.
kù khốc ngầu(tán dương)
a)
酷
b)
枯
c)
课题kètí
d)
克
12.
láolùmíng số vất vả
a)
劳碌命
b)
酷
c)
枯
d)
课题kètí
13.
lǎowài lão ngoại người nc ngoài
a)
老外
b)
劳碌命
c)
酷
d)
枯
14.
liángshuǐ lương thủy nước lạnh
a)
凉水
b)
老外
c)
劳碌命
d)
酷
15.
liǎngmiànxìng lưỡng diện tính tính 2 mặt
a)
两面性
b)
凉水
c)
老外
d)
劳碌命
16.
liúkǒushuǐ lưu khẩu thủy chảy nc dãi
a)
流口水
b)
两面性
c)
凉水
d)
老外
17.
mántou man đầu bánh màn thầu
a)
馒头
b)
流口水
c)
两面性
d)
凉水
18.
mànxìngzi man tính tử tính chậm chạp/người chậm chập
a)
慢性子
b)
馒头
c)
流口水
d)
两面性
19.
màoxiǎn mạo hiểm
a)
冒险
b)
慢性子
c)
馒头
d)
流口水
20.
měihuà mĩ hóa làm đẹp
a)
美化
b)
冒险
c)
慢性子
d)
馒头
21.
měihǎo mĩ hảo tốt đẹp
a)
美好
b)
美化
c)
冒险
d)
慢性子
22.
mèiyánxiàngjī mĩ nhan tướng cơ phần mềm làm đẹp
a)
美颜相机
b)
美好
c)
美化
d)
冒险
23.
mèngxiǎng mộng tưởng
a)
梦想
b)
美颜相机
c)
美好
d)
美化
24.
nàháiyòngshuō còn phải nói đương nhiên rồi
a)
那还用说
b)
梦想
c)
美颜相机
d)
美好
25.
nǎohǎi não hải đầu óc tâm trí
a)
脑海
b)
那还用说
c)
梦想
d)
美颜相机
26.
nèn nộn non mềm nhạt+màu sác(vàng nhạt)
a)
嫩
b)
脑海
c)
那还用说
d)
梦想
27.
nǚxù nữ tế con rể
a)
女婿
b)
嫩
c)
脑海
d)
那还用说
28.
qǐzuòyòng có tdung
a)
起作用
b)
女婿
c)
嫩
d)
脑海
29.
qīnqiè thân thiết thân mật
a)
亲切
b)
起作用
c)
女婿
d)
嫩
30.
qíngdiào tình điệu tư tưởng pcach(tcam)
a)
情调
b)
亲切
c)
起作用
d)
女婿
31.
qìngzhù khánh chúc chúc mừng
a)
庆祝
b)
情调
c)
亲切
d)
起作用
32.
quánjiāfú toàn gia phúc ảnh gia đình
a)
全家福
b)
庆祝
c)
情调
d)
亲切
33.
rèdiǎn nhiệt điểm chủ đề nóng dc mọi người qtam
a)
热点
b)
全家福
c)
庆祝
d)
情调
34.
ruǎnjiàn nhuyễn kiện phần mềm ứng dụng
a)
软件
b)
热点
c)
全家福
d)
庆祝
35.
sàngshī táng thất mất đi mất
a)
丧失
b)
软件
c)
热点
d)
全家福
36.
shāngpǐn thương phẩm hàng hóa
a)
商品
b)
丧失
c)
软件
d)
热点
37.
shèzhì thiết trí thiệt lập cài đặt
a)
设置
b)
商品
c)
丧失
d)
软件
38.
shèjiāoméitǐ mang xa hoi
a)
社交媒体
b)
设置
c)
商品
d)
丧失
39.
shèxiàngtou ống kính camera
a)
摄像头
b)
社交媒体
c)
设置
d)
商品
40.
shídài thì đại thời đại
a)
时代
b)
摄像头
c)
社交媒体
d)
设置
41.
hèntòu hận thấu ghét cay ghét đắng..(v)
a)
恨透
b)
时代
c)
摄像头
d)
社交媒体
42.
shíbié thức biệt nhận bt phân biệt
a)
识别
b)
恨透
c)
时代
d)
摄像头
43.
shòushāng thụ thương bị thương
a)
受伤
b)
识别
c)
恨透
d)
时代
44.
shūfǎ thư pháp
a)
书法
b)
受伤
c)
识别
d)
恨透
45.
shuākǎ xoát ca quẹt thẻ
a)
刷卡
b)
书法
c)
受伤
d)
识别
46.
shuāliǎn quét nhận diện khuôn mặt
a)
刷脸
b)
刷卡
c)
书法
d)
受伤
47.
shuāijiāo suất giao té ngã
a)
摔跤
b)
刷脸
c)
刷卡
d)
书法
48.
shuìshén thánh ngủ(ngủ nhiều)
a)
睡神
b)
摔跤
c)
刷脸
d)
刷卡
49.
suàndéshàng dc coi,xem là
a)
算得上
b)
睡神
c)
摔跤
d)
刷脸
50.
tàijíquán thái cực quyền
a)
太极拳
b)
算得上
c)
睡神
d)
摔跤
51.
tónggǎn đồng cảm
a)
同感
b)
太极拳
c)
算得上
d)
睡神
52.
tóngqíng đồng tình
a)
同情
b)
同感
c)
太极拳
d)
算得上
53.
wǎn bát chén
a)
碗
b)
同情
c)
同感
d)
太极拳
54.
wēihài nguy hại gây hại
a)
危害
b)
碗
c)
同情
d)
同感
55.
wēnhé ôn hòa nhẹ nhàng(tính cách,khí hậu)
a)
温和
b)
危害
c)
碗
d)
同情
56.
wén ngửi
a)
闻
b)
温和
c)
危害
d)
碗
57.
wúyānrù ngày 0 thuốc lá
a)
无烟日
b)
闻
c)
温和
d)
危害
58.
tíwèn đề vấn đặt nêu ra câu hỏi
a)
提问
b)
无烟日
c)
闻
d)
温和
59.
xìzhì tế trí tỉ mỉ tinh tế kĩ càng
a)
细致
b)
提问
c)
无烟日
d)
闻
60.
xiàqí hạ kì chơi cờ (下了一会棋)
a)
下棋
b)
细致
c)
提问
d)
无烟日
61.
xiàzài hạ tải tải xuống down
a)
下载
b)
下棋
c)
细致
d)
提问
62.
xiàhu hách hách dọa hù dọa
a)
吓唬
b)
下载
c)
下棋
d)
细致
63.
xiánbuzhù 0 quen rỗi rãi,nhàn thì không chịu dc
a)
闲不住
b)
吓唬
c)
下载
d)
下棋
64.
xián hiềm chê(0 vừa ý)
a)
嫌
b)
闲不住
c)
吓唬
d)
下载
65.
xiànshí hiện thực
a)
现实
b)
嫌
c)
闲不住
d)
吓唬
66.
xiànxiàng hiện tượng
a)
现象
b)
现实
c)
嫌
d)
闲不住
67.
xiàngcè tướng sách albulm ảnh
a)
相册
b)
现象
c)
现实
d)
嫌
68.
xiāngduì tương đối khá vừa phải
a)
相对
b)
相册
c)
现象
d)
现实
69.
xiāngcài hương thái rau thơm rau mùi
a)
香菜
b)
相对
c)
相册
d)
现象
70.
xiāngshuǐ hương thủy nc hoa
a)
香水
b)
香菜
c)
相对
d)
相册
71.
xiāngwèi hương vị mùi thơm
a)
香味
b)
香水
c)
香菜
d)
相对
72.
xiāngyān hương yên khói nhanh,hương;thuốc lá
a)
香烟
b)
香味
c)
香水
d)
香菜
73.
xìngyùn hạn vận vận may
a)
幸运
b)
香烟
c)
香味
d)
香水
74.
xiūtú tu đồ chỉnh sửa ảnh
a)
修图
b)
幸运
c)
香烟
d)
香味
75.
xuéyuàn học viện
a)
学院
b)
修图
c)
幸运
d)
香烟
76.
yānhuīgāng yên hội ang gạt tàn
a)
烟灰缸
b)
学院
c)
修图
d)
幸运
77.
yánsù nghiêm túc(tác phong,thái độ)
a)
严肃
b)
烟灰缸
c)
学院
d)
修图
78.
yīfù 1 bộ mặt,1 gương mặt ,1 dáng vẻ
a)
一副
b)
严肃
c)
烟灰缸
d)
学院
79.
yízhì nhất trí thống nhất đồng nhất
a)
一致
b)
一副
c)
严肃
d)
烟灰缸
80.
yìshùzhāo ảnh nghệ thuật
a)
艺术照
b)
一致
c)
一副
d)
严肃
81.
yíngyǎng doanh dưỡng dinh dưỡng
a)
营养
b)
艺术照
c)
一致
d)
一副
82.
yǐngzi ảnh tử bóng,hình dáng
a)
影子
b)
营养
c)
艺术照
d)
一致
83.
yùntàng uất năng là,ủi quần áo
a)
熨烫
b)
影子
c)
营养
d)
艺术照
84.
zǎogāofēng giờ cao điểm buổi sáng
a)
早高峰
b)
熨烫
c)
影子
d)
营养
85.
zhànghào trướng hiệu số tài khoản
a)
账号
b)
早高峰
c)
熨烫
d)
影子
86.
zhàoxiàngguǎn chiếu tướng quán studio của hàng chụp ảnh
a)
照相馆
b)
账号
c)
早高峰
d)
熨烫
87.
zhèxiàzi lúc này
a)
这下子
b)
照相馆
c)
账号
d)
早高峰
88.
zhēnshí chân thật chân thực,có thật
a)
真实
b)
这下子
c)
照相馆
d)
账号
89.
zhīshì phô mai
a)
芝士
b)
真实
c)
这下子
d)
照相馆
90.
zhīfáng chi phương chất béo
a)
脂肪
b)
芝士
c)
真实
d)
这下子
91.
zhǐpiàn chỉ phiến giấy vụn mảnh giấy
a)
纸片
b)
脂肪
c)
芝士
d)
真实
92.
zhòngliàng zhọng lượng
a)
重量
b)
纸片
c)
脂肪
d)
芝士
93.
zìpāi tự phách tự sướng selfie
a)
自拍
b)
重量
c)
纸片
d)
脂肪
94.
zǒngshù tổng số
a)
总数
b)
自拍
c)
重量
d)
纸片
95.
zǒushénr tẩu thần phân tâm; không tập trung; không chú ý; lơ là
a)
走神儿
b)
总数
c)
自拍
d)
重量
96.
zuòfǎ tố pháp cách làm,phương pháp
a)
做法
b)
走神儿
c)
总数
d)
自拍
97.
gōngyù công ngụ chung cư căn hộ
a)
公寓
b)
做法
c)
走神儿
d)
总数
Reset
