NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTỪ VỰNG MINNA BÀI 25
Total questions: 15
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Suy nghĩ
a)
かんがえます
b)
つきます
c)
とります
d)
たります
2.
Vùng quê, nông thôn
a)
いなか
b)
チャンス
c)
いみ
d)
おく
3.
いみ
a)
thời gian rảnh
b)
vùng quê, nông thôn
c)
ý nghĩa
d)
cơ hội
4.
たります
a)
Suy nghĩ
b)
Đến
c)
Đủ
d)
Có
5.
Một trăm triệu
a)
おく
b)
いみ
c)
いなか
d)
もしもし
6.
Anh/chị bảo trọng
a)
おせわになりました
b)
がんばります
c)
どうぞおげんきで
d)
もしもし
7.
つきます
a)
Đến
b)
Đủ
c)
Có, thêm
d)
Suy nghĩ
8.
Thêm tuổi
a)
かんがえます
b)
つきます
c)
たります
d)
としをとります
9.
Việt Nam
a)
にほん
b)
ベトナム
c)
インドネシア
d)
アメリカ
10.
おせわになりました
a)
Vâng tôi biết rồi
b)
Cảm ơn anh/chị giúp đỡ
c)
Chúc anh/chị mạnh khỏe
d)
Làm như vậy nhé
11.
もしもし
a)
Cảm ơn
b)
Xin chào
c)
Chào buổi tối
d)
Alo alo
12.
がんばります
a)
Cố gắng
b)
Alo alo
c)
Có, thêm
d)
Đến
13.
Cơ hội
a)
チャンス
b)
いみ
c)
ひま
d)
こと
14.
ひま
a)
Vùng nông thôn
b)
Thời gian rảnh
c)
Ý nghĩa
d)
Cơ hội
15.
もし(~たら)
a)
Nếu
b)
Một trăm triệu
c)
Cố gắng
d)
Cơ hội
Reset
