Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3_Community service

Total questions: 20

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Benefit (n, v)

a)

Lợi ích

b)

Lũ

c)

Phiếu giảm giá

d)

Từ thiện

2.

Máu

(a)  

3.

Blood (n)

a)

Văn hoá

b)

Quyên góp

c)

Ủng hộ

d)

Máu

4.

Donate (v)

a)

Chăm sóc

b)

Quyên góp

c)

Ủng hộ

d)

Bẩn

5.

Care (for) (n)

a)

Chăm sóc

b)

Chính phủ

c)

Vô gia cư

d)

Quỹ

6.

Graffiti (n)

a)

Tranh vẽ trên vải

b)

Thế giới

c)

Quả địa cầu

d)

Tranh vẽ trên tường

7.

Thành lập

a)

Cao tuổi

b)

Chính xác

c)

Thành lập

d)

Tổ chức

8.

Văn hoá

a)

Culture (n)

b)

Donate (v)

c)

Globe (n)

d)

Graffiti (n)

9.

Tranh tường

a)

Mentor (n)

b)

Organize (v)

c)

Mural (n)

d)

Individual (n, adj)

10.

Homeless (adj)

a)

Cá nhân

b)

Tranh tường

c)

Quỹ

d)

Vô gia cư

11.

Chính xác

a)

Establish (v)

b)

Exact (adj)

c)

Fund (n)

d)

Government (n)

12.

Effect (on) (n)

a)

Hại (đối với)

b)

Cao tuổi

c)

Bẩn

d)

Tác dụng (đối với)

13.

Lũ lụt

a)

Establish (v)

b)

Mural (n)

c)

Flood (n)

d)

Blood (n)

14.

Cung cấp

a)

Provide (v)

b)

Non-profit (adj)

c)

Tutor (n)

d)

Shelter (n)

15.

Serve (v)

a)

Trú ẩn

b)

Thống kê

c)

Phục vụ

d)

Dân số

16.

Serve (v)

a)

Trú ẩn

b)

Thống kê

c)

Phục vụ

d)

Dân số

17.

Liên quan

a)

Relate (to) (v)

b)

Raise (v)

c)

Private (adj)

d)

Organize (v)

18.

Public (adj)

a)

Riêng

b)

Trả cho

c)

Công cộng

19.

Phân loại

a)

Establish (v)

b)

Sort (v)

c)

Tutor (n)

d)

Force (v)

20.

Sponsor (v, n)

a)

Gia sư

b)

Nơi trú ẩn

c)

Chính xác

d)

Tài trợ