wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 8 Q2 Phồn thể

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

戴 nghĩa là gì?

a)

đội

b)

mang

c)

đeo

d)

chạy

2.

這是什麼?

a)

帽子

b)

手鏈

c)

眼鏡

d)

戒指

3.

黑板

a)

phấn

b)

bảng đen

c)

slide

d)

khăn giấy

4.

Từ nào có nghĩa là nở hoa?

a)

開車

b)

開始

c)

開門

d)

開花

5.

màu sắc trong tiếng Trung là gì?

(a)  

6.

Nhìn ảnh đoán từ

a)

草地

b)

黑板

c)

手錶

d)

眼鏡

7.

chỉ đành, đành phải

(a)  

8.

這是什麼顏色?

a)

綠色

b)

白色

c)

黃色

d)

紅色

9.

部分

a)

toàn bộ

b)

tất cả

c)

bộ phận

d)

phần

10.

"bỗng nhiên" trong tiếng Trung là gì?

(a)  

11.

這是什麼顏色?

(a)  

12.

"câu chuyện" trong tiếng Trung là gì?

a)

事故

b)

化妝

c)

事業

d)

故事

13.

願意 có nghĩa là gì?

a)

sẵn lòng

b)

tự nguyện

c)

bắt buộc

d)

bắt ép

14.

năm (chỉ lớp học ở trường, VD: năm nhất đại học)

(a)  

15.

ở tại trường (học nội trú, ở ktx của trường)

(a)  

16.

這是什麼東西?

a)

裙子

b)

褲子

c)

外套

d)

鞋子

17.

總是

(a)  

18.

原來 nghĩa là gì

a)

về sau

b)

thì ra

c)

ban đầu

d)

vốn (dĩ)

19.

涼 có nghĩa là gì?

a)

mát mẻ

b)

se lạnh

c)

nóng nực

d)

oi bức

20.

這是什麼東西?

a)

皮包

b)

c)

皮鞋

d)

皮貨

21.

a)

giữ gìn

b)

cải thiện

c)

đổi

d)

thay

22.

hóa trang, trang điểm

(a)  

23.

màu vàng

(a)  

24.

màu xanh lá cây

(a)  

25.

màu trắng

(a)