wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - 10

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

2.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

3.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

4.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

5.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

6.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

7.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

8.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

9.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

10.

Nghe và chọn đáp án?

a)

b)

11.

聪明人知道机会不常有。

a)

Đúng

b)

Sai

12.

那儿秋天很短。

a)

Đúng

b)

Sai

13.

他害怕会迟到。

a)

Đúng

b)

Sai

14.

名单不用检查了。

a)

Đúng

b)

Sai

15.

名单不用检查了。

a)

Đúng

b)

Sai

16.

奶奶年轻时是历史老师。

a)

Đúng

b)

Sai

17.

现在西瓜很好吃。

a)

Đúng

b)

Sai

18.

那个手机卖 10000 元。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

他的电脑出了点儿问题。

a)

Đúng

b)

Sai

20.

他喜欢读书。

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nghe và chọn đáp án?

a)

司机

b)

服务员

c)

过去的同事

22.

Nghe và chọn đáp án?

a)

哭了

b)

生气了

c)

忘吃药了

23.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在还书

b)

坐在右边

c)

看不清字

24.

Nghe và chọn đáp án?

a)

前年

b)

去年

c)

今年

25.

Nghe và chọn đáp án?

a)

宾馆

b)

超市

c)

图书馆

26.

Nghe và chọn đáp án?

a)

要了杯茶

b)

爱吃面包

c)

没带信用卡

27.

Nghe và chọn đáp án?

a)

不感兴趣

b)

在准备考试

c)

没完成作业

28.

Nghe và chọn đáp án?

a)

很累

b)

腿疼

c)

到了再休息

29.

Nghe và chọn đáp án?

a)

生病了

b)

弟弟结婚

c)

要接孩子

30.

Nghe và chọn đáp án?

a)

水平高

b)

比较胖

c)

很高兴

31.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在找猫

b)

要借椅子

c)

要买裤子

32.

Nghe và chọn đáp án?

a)

跳舞

b)

开车

c)

骑自行车

33.

Nghe và chọn đáp án?

a)

发烧了

b)

鼻子不舒服

c)

耳朵进水了

34.

Nghe và chọn đáp án?

a)

正在洗脸

b)

要搬到 6 层

c)

在帮邻居搬家

35.

Nghe và chọn đáp án?

a)

夫妻

b)

姐弟

c)

老师和学生

36.

Nghe và chọn đáp án?

a)

19:00

b)

20:15

c)

21:30

37.

Nghe và chọn đáp án?

a)

在洗碗

b)

洗过澡了

c)

吃得太饱

38.

Nghe và chọn đáp án?

a)

阴天

b)

热极了

c)

下雨了

39.

Nghe và chọn đáp án?

a)

商店

b)

饭店

c)

银行

40.

Nghe và chọn đáp án?

a)

卖完了

b)

不新鲜

c)

想吃鸡蛋面