Font size
WorksheetsBài 1+2
Total questions: 47
Worksheet time: 25mins
你
/nǐ/ you
/ní/ you
/nǐ/ cô ấy
/ní/ tôi
人
/rén/ người
/rèn/ người
/rén/ nước
您
/nín/
/nǐn/
好
/hǎo/ tốt, được
/háo/ tốt, được
/hǎo/ là
我
[wǒ] tôi
[wǒ] anh ấy
/wò/ tôi
我
[wǒ] tôi
[wǒ] anh ấy
/wò/ tôi
他
[tā] anh ấy
[tā] cô ấy
[tà] anh ấy
/tà/ cô ấy
她
/tā/ cô ấy
/tā/ anh ấy
/tà/ cô ấy
/tà/ anh ấy
老师
/lǎoshī/ thầy giáo
/lǎoshì/ thầy giáo
学生
[xué sheng] học sinh
[xué shèng] học sinh
Du học sinh
留学生
大学生
好学生
Ca sĩ
歌手
医生
司机
农民
Bác sĩ
医生
老师
司机
学生
农民
/nóng mín/ nông dân
/dài fu/ nông dân
/nóng mín/ bác sĩ
/dài fu/ đại phu
司机
[sījī]
[sìjī]
[sìjì]
[sījì]
大夫
/dàifu/
/dàifù/
/daifù/
/daifu/
大夫
/dàifu/
/dàifù/
/daifù/
/daifu/
Cảm ơn
谢谢
不客气
你好
Bạn là học sinh phải không
你是学生吗?
你是不是学生吗?
你是学生?
你不是学生吗?
不客气
Xin lỗi
Cảm ơn
Đừng khách sáo
Xin chào
Gọi là, tên là
叫
吗
哪
是
Là
是
提
题
叫
Bạn tên là gì
你叫什么名字?
你叫名字?
你什么名字?
你是什么名字?
Họ tên
名字
名子
各字
各子
Cô ấy là bác sĩ
她是医生
他是医生
她不是医生
他是医生吗?
Quốc gia
国家
医家
国客
家庭
Nước nào?
哪国家?
哪个国家?
哪个国?
什么国家?
Học sinh nào?
哪个学生?
哪学生?
那个学生?
那学生?
同学
/tóngxué/ bạn học
/tòngxué/ bạn học
/xuésheng/ bạn học
Việt Nam
越南
美国
中国
法国
美国
Mĩ
Pháp
Hàn Quốc
Canada
Bạn là người nước nào?
你是哪国人?
你是哪国家人?
你叫哪国人?
你是哪国人吗?
Anh ấy là người Việt Nam
他是越南人
她是越南人
他是越南
他是越南国人
介绍
/jièshào/ giới thiệu
/jièshào/ quen biết
/jièshao/ giới thiệu
/jièshao/ quen biết
Tôi giới thiệu một chút
我来介绍一下
我介绍来一下
我来介绍
我一下来介绍
Đợi một chút
等一下儿
看一下儿
介绍一下儿
写一下儿
Họ ( của tên )
姓
性
胜
牲
认识
[rènshi] quen biết
[rènshi] giới thiệu
[rènshí] giới thiệu
[rénshi] quen biết
Quen biết
认识
认真
知识
认别
Rất
很
拫
狠
痕
高兴
[gāoxìng]
[gàoxìng]
[gāoxing]
Tôi cũng không phải là học sinh
我也不是学生
我不也是学生
我是也不学生
我也是不学生
Bạn thì sao?
你呢?
呢你?
你那?
你吗?
Quen biết bạn tôi rất vui
认识你我很高兴
认识我很高兴
很认识我高兴
认识很高兴我
Bạn ấy không phải bạn học của tôi
他不是我的同学
他的不是我同学
他的同学不是我
我不是他的同学
Cô giáo của tôi
老师的我
我的老师
的我老师
我老师的
书
/shū/ Sách
/shū/ Tiền
/shù/ sách
/shù/ Tiền
