wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1+2

Total questions: 47

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

a)

/nǐ/ you

b)

/ní/ you

c)

/nǐ/ cô ấy

d)

/ní/ tôi

2.

a)

/rén/ người

b)

/rèn/ người

c)

/rén/ nước

3.

a)

/nín/

b)

/nǐn/

4.

a)

/hǎo/ tốt, được

b)

/háo/ tốt, được

c)

/hǎo/ là

5.

我  

a)

 [wǒ] tôi

b)

 [wǒ] anh ấy

c)

/wò/ tôi

6.

我  

a)

 [wǒ] tôi

b)

 [wǒ] anh ấy

c)

/wò/ tôi

7.

他  

a)

[tā] anh ấy

b)

[tā] cô ấy

c)

[tà] anh ấy

d)

/tà/ cô ấy

8.

她  

a)

/tā/ cô ấy

b)

/tā/ anh ấy

c)

/tà/ cô ấy

d)

/tà/ anh ấy

9.

老师

a)

/lǎoshī/ thầy giáo

b)

/lǎoshì/ thầy giáo

10.

学生

a)

[xué sheng] học sinh

b)

[xué shèng] học sinh

11.

Du học sinh

a)

留学生

b)

大学生

c)

好学生

12.

Ca sĩ

a)

歌手

b)

医生

c)

司机

d)

农民

13.

Bác sĩ

a)

医生

b)

老师

c)

司机

d)

学生

14.

农民

a)

/nóng mín/ nông dân

b)

/dài fu/ nông dân

c)

/nóng mín/ bác sĩ

d)

/dài fu/ đại phu

15.

司机

a)

[sījī]

b)

[sìjī]

c)

[sìjì]

d)

[sījì]

16.

大夫

a)

/dàifu/

b)

/dàifù/

c)

/daifù/

d)

/daifu/

17.

大夫

a)

/dàifu/

b)

/dàifù/

c)

/daifù/

d)

/daifu/

18.

Cảm ơn

a)

谢谢

b)

不客气

c)

你好

19.

Bạn là học sinh phải không

a)

你是学生吗?

b)

你是不是学生吗?

c)

你是学生?

d)

你不是学生吗?

20.

不客气

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Đừng khách sáo

d)

Xin chào

21.

Gọi là, tên là

a)

b)

c)

d)

22.

a)

b)

c)

d)

23.

Bạn tên là gì

a)

你叫什么名字?

b)

你叫名字?

c)

你什么名字?

d)

你是什么名字?

24.

Họ tên

a)

名字

b)

名子

c)

各字

d)

各子

25.

Cô ấy là bác sĩ

a)

她是医生

b)

他是医生

c)

她不是医生

d)

他是医生吗?

26.

Quốc gia

a)

国家

b)

医家

c)

国客

d)

家庭

27.

Nước nào?

a)

哪国家?

b)

哪个国家?

c)

哪个国?

d)

什么国家?

28.

Học sinh nào?

a)

哪个学生?

b)

哪学生?

c)

那个学生?

d)

那学生?

29.

同学

a)

/tóngxué/ bạn học

b)

/tòngxué/ bạn học

c)

/xuésheng/ bạn học

30.

Việt Nam

a)

越南

b)

美国

c)

中国

d)

法国

31.

美国

a)

b)

Pháp

c)

Hàn Quốc

d)

Canada

32.

Bạn là người nước nào?

a)

你是哪国人?

b)

你是哪国家人?

c)

你叫哪国人?

d)

你是哪国人吗?

33.

Anh ấy là người Việt Nam

a)

他是越南人

b)

她是越南人

c)

他是越南

d)

他是越南国人

34.

介绍

a)

/jièshào/ giới thiệu

b)

/jièshào/ quen biết

c)

/jièshao/ giới thiệu

d)

/jièshao/ quen biết

35.

Tôi giới thiệu một chút

a)

我来介绍一下

b)

我介绍来一下

c)

我来介绍

d)

我一下来介绍

36.

Đợi một chút

a)

等一下儿

b)

看一下儿

c)

介绍一下儿

d)

写一下儿

37.

Họ ( của tên )

a)

b)

c)

d)

38.

认识

a)

 [rènshi] quen biết

b)

 [rènshi] giới thiệu

c)

 [rènshí] giới thiệu

d)

 [rénshi] quen biết

39.

Quen biết

a)

认识

b)

认真

c)

知识

d)

认别

40.

Rất

a)

b)

c)

d)

41.

高兴

a)

[gāoxìng] 

b)

[gàoxìng] 

c)

[gāoxing] 

42.

Tôi cũng không phải là học sinh

a)

我也不是学生

b)

我不也是学生

c)

我是也不学生

d)

我也是不学生

43.

Bạn thì sao?

a)

你呢?

b)

呢你?

c)

你那?

d)

你吗?

44.

Quen biết bạn tôi rất vui

a)

认识你我很高兴

b)

认识我很高兴

c)

很认识我高兴

d)

认识很高兴我

45.

Bạn ấy không phải bạn học của tôi

a)

他不是我的同学

b)

他的不是我同学

c)

他的同学不是我

d)

我不是他的同学

46.

Cô giáo của tôi

a)

老师的我

b)

我的老师

c)

的我老师

d)

我老师的

47.

a)

/shū/ Sách

b)

/shū/ Tiền

c)

/shù/ sách

d)

/shù/ Tiền